Kết quả bóng đá trận JJK/2 vs SAPA, 23:00 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
JJK/2 Sắp đá --:--:--
SAPA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 30 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = JJK/2 · Khách = SAPA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JJK/2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JJK/2 1 (100%)Hòa 0 (0%)SAPA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/22 | JJK/2 | 4-0 (2-0) | SAPA | - | - | T |
Thành tích gần đây — JJK/2
TBTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/30 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | B |
| 17/06/26 | KeuPa | 3-5 (1-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 29/04/26 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | KeuPa | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 05/09/25 | JJK/2 | 1-1 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 13/08/25 | Kyparamaki | 1-4 (1-3) | JJK/2 | - | - | T |
| 08/08/25 | JJK/2 | 6-1 (4-0) | HoDy | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 27/07/25 | JJK/2 | 2-3 (2-1) | ViPa | - | - | B |
| 26/06/25 | JJK/2 | 1-2 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 11/06/25 | JJK/2 | 6-2 (4-1) | Kyparamaki | - | - | T |
| 04/06/25 | HoDy | 1-2 (0-2) | JJK/2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — SAPA
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/42 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | B |
| 12/06/26 | SAPA | 4-2 (2-2) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 06/05/26 | JPS | 4-1 (2-1) | SAPA | - | - | B |
| 01/08/24 | TuPS | 8-0 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 26/07/24 | SAPA | 0-8 (0-3) | RiPS | - | - | B |
| 28/06/24 | SAPA | 1-2 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 18/06/24 | Ponnistajat | 2-1 (1-0) | SAPA | - | - | B |
| 11/06/24 | FC Kuusysi | 3-1 (2-0) | SAPA | - | - | B |
| 08/06/24 | SAPA | 1-4 (0-2) | Puiu | - | - | B |
| 30/05/24 | Atlantis FC/Akatemia | 6-2 (3-0) | SAPA | - | - | B |
| 24/05/24 | TiPS | 4-0 (0-0) | SAPA | - | - | B |
| 17/05/24 | SAPA | 4-0 (2-0) | HyPS Hyvinkaa | - | - | T |
| 11/05/24 | PKKU II | 11-0 (7-0) | SAPA | - | - | B |
| 27/04/24 | SAPA | 0-3 (0-0) | TuPS | - | - | B |
| 19/04/24 | RiPS | 1-0 (0-0) | SAPA | - | - | B |
| 07/10/23 | SAPA | 2-3 (1-0) | Herto | - | - | B |
| 03/10/23 | SAPA | 0-4 (0-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 29/09/23 | LPS Helsinki | 4-0 (2-0) | SAPA | - | - | B |
| 23/09/23 | FC Kontu | 5-2 (2-2) | SAPA | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JJK/2 (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
SAPA (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 3.75 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JJK/2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.40 ↑ | 3.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.30 | 3.30 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 4.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.76 | 4.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.32 | 3.09 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.26 ↓ | 3.05 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.30 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.20 | 3.30 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.25 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.17 | 3.27 | 0.92 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.26 ↑ | 3.32 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.33 | 3.30 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 4.33 | 3.30 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.43 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.69 ↓ | 4.33 ↑ | 3.59 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.25 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.50 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.40 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 4.40 ↑ | 3.20 ↓ | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.