Kết quả bóng đá trận JJ Urquiza U20 vs Victoriano Arenas U20, 20:10 ngày 14/08/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 20:10 ngày 14/08/2026
JJ Urquiza U20 1 Kết thúc HT 1-0 2
Victoriano Arenas U20
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| JJ Urquiza U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | ||
| 36' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 1 | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 | |
| 83' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Điểm | 4 | 9 | 4 | 14 |
Chủ = JJ Urquiza U20 · Khách = Victoriano Arenas U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JJ Urquiza U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — JJ Urquiza U20
HTTBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Leandro N. Alem U20 | 2-2 (1-0) | JJ Urquiza U20 | - | - | H |
| 14/06/26 | JJ Urquiza U20 | 1-0 (1-0) | Sportivo Barracas U20 | - | - | T |
| 10/09/23 | JJ Urquiza U20 | 1-0 (1-0) | Argentino Quilmes U20 | - | - | T |
| 14/08/23 | JJ Urquiza U20 | 0-2 (0-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 25/06/23 | JJ Urquiza U20 | 3-0 (1-0) | Sportivo Italiano U20 | - | - | T |
| 28/08/22 | CA Ituzaingo U20 | 0-0 (0-0) | JJ Urquiza U20 | - | - | H |
| 06/11/21 | CA San Miguel U20 | 1-0 (1-0) | JJ Urquiza U20 | - | - | B |
| 10/09/21 | Excursionistas U20 | 5-0 (3-0) | JJ Urquiza U20 | - | - | B |
| 15/08/21 | Ferrocarril Midland U20 | 3-0 (2-0) | JJ Urquiza U20 | - | - | B |
| 08/08/21 | JJ Urquiza U20 | 6-1 (2-0) | Deportivo Merlo U20 | - | - | T |
| 01/08/21 | Deportivo Armenio U20 | 1-1 (0-1) | JJ Urquiza U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Victoriano Arenas U20
TTTHH
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 7/3 (5 trận) Châu Á: 3/2/0 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Victoriano Arenas U20 | 2-1 (1-1) | CF Roma U20 | - | - | T |
| 24/07/26 | Deportivo Muniz U20 | 1-3 (0-1) | Victoriano Arenas U20 | - | - | T |
| 26/06/26 | Victoriano Arenas U20 | 1-0 (0-0) | Central Ballester U20 | - | - | T |
| 21/06/26 | Puerto Nuevo U20 | 1-1 (1-0) | Victoriano Arenas U20 | - | - | H |
| 18/06/26 | Belgrano Zarate U20 | 0-0 (0-0) | Victoriano Arenas U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
15
Sút bóng
811
Sút cầu môn
37
Tấn công
8856
Tấn công nguy hiểm
4951
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JJ Urquiza U20 (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Victoriano Arenas U20 (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JJ Urquiza U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.10 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.72 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.05 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.21 | 2.89 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.11 ↑ | 6.36 ↑ | 1.10 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.14 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.