Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Hacken B (W), 00:00 ngày 08/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 00:00 ngày 08/08/2026
Jitex DFF (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hacken B (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Jitex DFF (W) | Phút | |
| Kjellman I. 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 4 |
Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Hacken B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jitex DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Bảng xếp hạng
Jitex DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 21 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Hacken B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 1 | 13 | 15 | 34 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 8 | 16 | 0 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Jitex DFF (W) 3 (75%)Hòa 1 (25%)Hacken B (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Jitex DFF (W) | 3-3 (0-2) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 26/04/25 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 15/08/23 | Hacken B (W) | 2-5 (1-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 02/06/23 | Jitex DFF (W) | 5-2 (3-2) | Hacken B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)
TTBBHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Jitex DFF (W) | 0-3 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Jitex DFF (W) | 3-1 (0-0) | Orgryte (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Mallbackens IF (W) | 0-4 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Jitex DFF (W) | 4-3 (1-1) | Sunnana SK (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Umea IK (W) | 3-3 (1-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hacken B (W)
BHBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | IK Uppsala (W) | 5-2 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-1) | Team TG FF (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Hacken B (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Orebro Soder (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-0) | Sunnana SK (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/10/25 | Jitex DFF (W) | 3-3 (0-2) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | Gamla Upsala SK (W) | 1-0 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
248
Sút cầu môn
83
Tấn công
10168
Tấn công nguy hiểm
6744
Sút ngoài cầu môn
165
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jitex DFF (W) (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hacken B (W) (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jitex DFF (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Hacken B (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jitex DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.80 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 ↑ | 4.80 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.50 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.01 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 28.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.00 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.35 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.63 ↑ | 30.77 ↑ | 2.41 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.63 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.26 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.