Kết quả bóng đá trận JIPPO vs KTP Kotka, 22:30 ngày 04/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 04/09/2026
JIPPO 0 Kết thúc HT 0-1 2
KTP Kotka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| JIPPO | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Forsell P. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 25 |
Chủ = JIPPO · Khách = KTP Kotka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JIPPO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 23 | 2 |
Đội hình
JIPPO
KTP Kotka
1Piirainen P.3Valtteri Vesiaho4Victor de Paula8Smith T.12Lehtiranta J.15Sahimaa L.20Forss L.21Tykkylainen N.28Honkola E.41Yoshiaki Kikuchi90Tarvonen A.3Agyei D.4Chibuzor C.7Joni Makela8Mustapha Coker10Forsell P.13Nathaniel Tahmbi18Eloluoto O.22Rangel29Aapo Ruohio30Puhakainen L.33Maksym Zhuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 3Agyei D.
- 4Chibuzor C.
- 7Joni Makela
- 8Mustapha Coker
- 10Forsell P.⚽ Ghi bàn 14'
- 13Nathaniel Tahmbi
- 18Eloluoto O.
- 22Rangel
- 29Aapo Ruohio
- 30Puhakainen L.
- 33Maksym Zhuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
43
Việt vị
11
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JIPPO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | |
| Keskusurheilukenttä | Sân nhà | Arto Tolsa Areena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Hallikainen | HLV | |
| Joensuu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.23 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.27 ↑ | 2.30 ↑ | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 58.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.40 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.15 | 2.41 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.30 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 | -0.50 | 1.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.41 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↓ | 3.25 | 2.49 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.15 | 2.41 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.48 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.04 | 2.36 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.27 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.19 | 2.51 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.47 | 3.19 | 2.51 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.97 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.66 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.56 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.39 ↑ | 2.70 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.45 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JIPPO | 0 | 0 | 1 | 0 |
| KTP Kotka | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).