Kết quả bóng đá trận JIPPO vs KTP Kotka, 22:30 ngày 04/09/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 04/09/2026
JIPPO
0 Kết thúc HT 0-1 2
KTP Kotka
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 7℃~8℃

Diễn biến trận đấu

JIPPO Phút KTP Kotka
14'⚽ 0 - 1 Forsell P.
HT 0-1
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 58
Hòa 11 11
Bại 11 41
Ghi bàn 47 1320
Mất bàn 15 98
Điểm 44 1625

Chủ = JIPPO · Khách = KTP Kotka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JIPPO (37)Hiệp 1 / Cả trậnKTP Kotka (34)
7 (19%)Thắng/Thắng12 (35%)
3 (8%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (19%)Hòa/Thắng8 (24%)
8 (22%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
3 (8%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (14%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

JIPPO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110742917374
Sân nhà10442105166
Sân khách116321912213

KTP Kotka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115333621481
Sân nhà118122212251
Sân khách10721149232

Đội hình

JIPPOKTP Kotka
1Piirainen P.3Valtteri Vesiaho4Victor de Paula8Smith T.12Lehtiranta J.15Sahimaa L.20Forss L.21Tykkylainen N.28Honkola E.41Yoshiaki Kikuchi90Tarvonen A.3Agyei D.4Chibuzor C.7Joni Makela8Mustapha Coker10Forsell P.13Nathaniel Tahmbi18Eloluoto O.22Rangel29Aapo Ruohio30Puhakainen L.33Maksym Zhuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
67%
33%
Phạm lỗi
4
3
Việt vị
1
1
Quả ném biên
7
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

JIPPO Thông tin KTP Kotka
2001 Thành lập
Keskusurheilukenttä Sân nhà Arto Tolsa Areena
0 Sức chứa 0
Mikko Hallikainen HLV
Joensuu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.232.250.872.500.750.900.000.80
Live2.30 ↓3.27 ↑2.30 ↑1.34 ↑2.500.26 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.403.302.600.942.500.810.810.000.96
Live58.00 ↑4.20 ↑1.07 ↓5.30 ↑2.500.02 ↓5.40 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm2.553.252.550.912.500.860.870.000.85
Live61.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.18 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.573.152.410.972.500.850.840.001.00
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.503.352.550.802.500.850.45-0.501.45
Live20.00 ↑3.75 ↑1.30 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.45-0.501.45
10BETSớm2.553.252.410.732.500.91---
Live2.47 ↓3.252.49 ↑0.77 ↑2.500.86 ↓---
12betSớm2.573.152.410.972.500.850.840.001.00
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.643.352.480.952.500.850.970.000.85
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.563.042.360.952.500.850.990.000.83
Live15.00 ↑4.05 ↑1.27 ↓5.26 ↑2.500.09 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.473.192.510.922.500.900.870.000.97
Live2.473.192.510.922.500.900.870.000.97
LadbrokesSớm2.603.252.370.752.500.95---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.303.152.600.872.500.660.660.000.87
Live401.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.753.132.560.772.251.000.960.000.82
Live2.50 ↓3.39 ↑2.70 ↑0.96 ↑2.500.83 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
1xBetSớm2.553.302.450.762.500.950.890.000.81
Live382.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.39 ↑2.500.10 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.403.202.550.952.500.850.830.000.98
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑2.500.09 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
JIPPO0010
KTP Kotka0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).