Kết quả bóng đá trận Jippo II vs Yllatys, 23:30 ngày 22/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 22/07/2026
Jippo II 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Yllatys
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 20 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 6 |
Chủ = Jippo II · Khách = Yllatys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jippo II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Jippo II 2 (100%)Hòa 0 (0%)Yllatys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/25 | Yllatys | 0-3 (0-2) | Jippo II | - | - | T |
| 11/06/25 | Jippo II | 3-1 (3-0) | Yllatys | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jippo II
BHTBHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | KUPS Akatemia II | 1-0 (0-0) | Jippo II | - | - | B |
| 24/06/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | Zulimanit | - | - | H |
| 18/06/26 | Toivalan Urheilijat | 1-3 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 10/06/26 | Jippo II | 2-6 (1-1) | Kings | - | - | B |
| 07/06/26 | PK-37 Iisalmi | 2-2 (1-0) | Jippo II | - | - | H |
| 29/05/26 | Jippo II | 1-2 (1-1) | NiemU | - | - | B |
| 08/05/26 | Zulimanit | 1-1 (1-1) | Jippo II | - | - | H |
| 21/04/26 | Kings | 3-1 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 15/04/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | H |
| 10/04/26 | Jippo II | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 27/09/25 | Huima/Urho | 2-0 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 29/08/25 | Zulimanit | 0-2 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 14/08/25 | Yllatys | 0-3 (0-2) | Jippo II | - | - | T |
| 06/08/25 | Jippo II | 1-3 (0-1) | Kings | - | - | B |
| 31/07/25 | Jippo II | 2-0 (0-0) | NiemU | - | - | T |
| 25/07/25 | PK-37 Iisalmi | 3-4 (3-2) | Jippo II | - | - | T |
| 25/06/25 | Jippo II | 1-0 (0-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 19/06/25 | Toivalan Urheilijat | 0-3 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 11/06/25 | Jippo II | 3-1 (3-0) | Yllatys | - | - | T |
| 04/06/25 | Kings | 2-1 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yllatys
TBBTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Zulimanit | 0-2 (0-0) | Yllatys | - | - | T |
| 11/06/26 | Yllatys | 0-1 (0-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | B |
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | B |
| 24/04/26 | Toivalan Urheilijat | 1-4 (0-1) | Yllatys | - | - | T |
| 03/09/25 | Kings | 3-2 (1-2) | Yllatys | - | - | B |
| 28/08/25 | Yllatys | 1-1 (0-0) | NiemU | - | - | H |
| 20/08/25 | NiemU | 0-0 (0-0) | Yllatys | - | - | H |
| 14/08/25 | Yllatys | 0-3 (0-2) | Jippo II | - | - | B |
| 08/08/25 | Zulimanit | 3-2 (2-0) | Yllatys | - | - | B |
| 01/08/25 | Toivalan Urheilijat | 3-2 (1-2) | Yllatys | - | - | B |
| 26/07/25 | Yllatys | 2-0 (2-0) | Warkaus | - | - | T |
| 18/06/25 | Yllatys | 1-0 (1-0) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 11/06/25 | Jippo II | 3-1 (3-0) | Yllatys | - | - | B |
| 03/06/25 | Yllatys | 2-2 (1-0) | Zulimanit | - | - | H |
| 14/05/25 | Kings | 2-5 (1-1) | Yllatys | - | - | T |
| 09/05/25 | Yllatys | 1-1 (0-1) | NiemU | - | - | H |
| 04/05/25 | PK-37 Iisalmi | 4-0 (3-0) | Yllatys | - | - | B |
| 16/04/25 | Zulimanit | 1-1 (1-1) | Yllatys | - | - | H |
| 21/09/24 | NiemU | 2-1 (0-1) | Yllatys | - | - | B |
| 15/09/24 | PK-37 Iisalmi | 8-2 (6-0) | Yllatys | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Tấn công
18
Tấn công nguy hiểm
63
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jippo II (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Yllatys (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jippo II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.90 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.64 ↑ | 4.20 ↓ | 4.10 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 3.90 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.10 ↓ | 4.20 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.40 | 3.95 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.40 | 3.95 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.64 | 3.90 | 3.43 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.76 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 ↓ | 3.75 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.50 | 0.79 | 3.50 | 0.86 | 0.75 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.87 | 3.54 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.94 ↑ | 4.34 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.80 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↓ | 3.80 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 4.37 | 2.13 | 1.27 | 4.50 | 0.53 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.41 ↑ | 4.07 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.33 ↑ | 4.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 3.90 | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.77 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.