Kết quả bóng đá trận Jiangxi Lushan U21 vs Liaoning Tieren U21, 14:00 ngày 20/09/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 14:00 ngày 20/09/2026
Jiangxi Lushan U21 0 Kết thúc HT 0-1 1
Liaoning Tieren U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| Jiangxi Lushan U21 | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Jiangxi Lushan U21 · Khách = Liaoning Tieren U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jiangxi Lushan U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Jiangxi Lushan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 14 | 8 | 20 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | 1 | 23 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 7 | 17 |
Liaoning Tieren U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 21 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 16 | 3 | 20 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
45
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jiangxi Lushan U21 (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Liaoning Tieren U21 (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jiangxi Lushan U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 3.80 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.70 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 49.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↓ | 2.16 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.84 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.