Kết quả bóng đá trận Jezero Plav vs FK Mladost DG, 01:00 ngày 10/08/2026

Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 10/08/2026
Jezero Plav
1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Mladost DG
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Jezero Plav Phút FK Mladost DG
15' Lazar Knezevic
Vasilije Terzic 1 - 0 23'
Nikola Jovicevic 27'
37' Andjelko Jovanovi
HT 1-0
Dejan Jovanovic 65'
Imran Redzepagic 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 11 23
Bại 11 55
Ghi bàn 63 1213
Mất bàn 45 1219
Điểm 44 119

Chủ = Jezero Plav · Khách = FK Mladost DG

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jezero Plav (11)Hiệp 1 / Cả trậnFK Mladost DG (18)
3 (27%)Thắng/Thắng2 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (18%)Hòa/Hòa4 (22%)
2 (18%)Hòa/Bại3 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (9%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Jezero Plav

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51222557
Sân nhà31201052
Sân khách20021509
6 gần621397--

FK Mladost DG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113510410
Sân nhà31114446
Sân khách200216010
6 gần62221211--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Jezero Plav 6 (60%)Hòa 2 (20%)FK Mladost DG 2 (20%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D117/05/26Jezero Plav2-2 (0-2)FK Mladost DG1-4--H
MNE D115/03/26FK Mladost DG3-1 (0-1)Jezero Plav2-3--B
MNE CUP26/11/25FK Mladost DG0-2 (0-2)Jezero Plav6-5--T
MNE D122/11/25Jezero Plav1-0 (0-0)FK Mladost DG2-4--T
MNE D117/09/25FK Mladost DG0-1 (0-0)Jezero Plav3-202.25T
INT CF24/01/25FK Mladost DG0-0 (0-0)Jezero Plav---H
MNE D104/05/24Jezero Plav0-1 (0-0)FK Mladost DG---B
MNE D109/03/24FK Mladost DG0-1 (0-1)Jezero Plav5-6--T
MNE D104/11/23Jezero Plav2-0 (1-0)FK Mladost DG4-4--T
MNE D126/08/23FK Mladost DG1-2 (0-2)Jezero Plav8-8--T

Thành tích gần đây — Jezero Plav

HBTTBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D103/08/26Jezero Plav0-0 (0-0)FK Mornar Bar---H
INT CF25/07/26Otrant2-1 (1-0)Jezero Plav---B
MNE D104/06/26FK Iskra Danilovgrad1-5 (0-2)Jezero Plav4-4--T
MNE D129/05/26Jezero Plav3-0 (2-0)FK Iskra Danilovgrad3-7+0.52T
MNE D125/05/26Jezero Plav0-2 (0-1)FK Mornar Bar4-7--B
MNE D121/05/26Jedinstvo Bijelo Polje2-0 (0-0)Jezero Plav6-1-0.252B
MNE D117/05/26Jezero Plav2-2 (0-2)FK Mladost DG1-4--H
MNE D110/05/26Decic Tuzi3-0 (1-0)Jezero Plav6-5--B
MNE CUP06/05/26Jezero Plav1-2 (0-2)FK Mornar Bar5-4-0.252.25B
MNE D102/05/26Jezero Plav0-0 (0-0)Arsenal Tivat2-2--H
MNE D126/04/26FK Sutjeska Niksic1-1 (0-0)Jezero Plav8-1--H
MNE CUP22/04/26FK Mornar Bar1-0 (1-0)Jezero Plav5-1-12.25B
MNE D118/04/26Bokelj Kotor0-2 (0-2)Jezero Plav1-9--T
MNE D112/04/26Jezero Plav1-1 (1-0)OFK Petrovac2-2--H
MNE D108/04/26FK Buducnost Podgorica2-0 (1-0)Jezero Plav4-3-12.5B
MNE D105/04/26FK Mornar Bar2-0 (2-0)Jezero Plav7-0--B
MNE D121/03/26Jezero Plav0-1 (0-0)Jedinstvo Bijelo Polje0-9--B
MNE D115/03/26FK Mladost DG3-1 (0-1)Jezero Plav2-3--B
MNE D111/03/26Jezero Plav1-2 (0-2)Decic Tuzi4-502B
MNE D107/03/26Arsenal Tivat1-2 (0-1)Jezero Plav12-3--T

Thành tích gần đây — FK Mladost DG

THBHBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D103/08/26FK Mladost DG2-1 (0-1)Otrant3-6--T
INT CF26/07/26FK Mladost DG1-1 (1-0)Lovcen Cetinje7-1--H
INT CF19/07/26Semendrija 19244-2 (1-2)FK Mladost DG4-1-0.252.5B
INT CF17/07/26FK Mladost DG3-3 (0-0)FK Vozdovac Beograd5-1--H
INT CF02/07/26Arsenal Tivat1-0 (0-0)FK Mladost DG1-3+0.252.75B
MNE D125/05/26Arsenal Tivat1-4 (0-3)FK Mladost DG3-3--T
MNE D121/05/26FK Mladost DG0-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-2-0.52.25B
MNE D117/05/26Jezero Plav2-2 (0-2)FK Mladost DG1-4--H
MNE D110/05/26FK Mladost DG1-0 (0-0)OFK Petrovac6-2--T
MNE D102/05/26FK Buducnost Podgorica0-1 (0-0)FK Mladost DG11-4--T
MNE D126/04/26FK Mladost DG1-2 (1-2)FK Mornar Bar2-8--B
MNE D118/04/26Jedinstvo Bijelo Polje2-1 (1-0)FK Mladost DG2-6--B
MNE D112/04/26FK Mladost DG0-1 (0-1)Bokelj Kotor3-4--B
MNE D108/04/26FK Mladost DG2-1 (1-0)Decic Tuzi1-802T
MNE D105/04/26FK Mladost DG1-2 (0-0)Arsenal Tivat1-1--B
MNE D121/03/26FK Sutjeska Niksic1-0 (0-0)FK Mladost DG1-3--B
MNE D115/03/26FK Mladost DG3-1 (0-1)Jezero Plav2-3--T
MNE D111/03/26OFK Petrovac3-1 (1-1)FK Mladost DG3-3-0.752.5B
MNE D107/03/26FK Mladost DG1-4 (1-1)FK Buducnost Podgorica6-5--B
MNE D101/03/26FK Mornar Bar3-0 (0-0)FK Mladost DG4-1--B

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jezero Plav (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FK Mladost DG (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jezero PlavFK Mladost DG

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Jezero PlavFK Mladost DG

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
14
Thắng 1
53
Hòa
57
Thua 1
64
Thua 2+
Jezero PlavFK Mladost DG

Thông tin đội bóng

Jezero Plav Thông tin FK Mladost DG
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Miodrag Djudovic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.802.802.600.772.000.980.990.000.76
Live2.802.802.600.772.000.981.01 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm2.702.952.551.202.500.55---
Live2.80 ↑2.80 ↓2.551.202.500.55---
10BETSớm2.653.002.500.932.250.75---
Live2.80 ↑2.90 ↓2.500.96 ↑2.250.72 ↓---
WewbetSớm2.702.912.490.992.250.710.960.000.74
Live2.69 ↓2.92 ↑2.490.992.250.75 ↑0.97 ↑0.000.77 ↑
18BetSớm2.752.752.500.922.250.660.890.000.68
Live2.85 ↑2.85 ↑2.55 ↑0.69 ↓2.000.97 ↑0.92 ↑0.000.73 ↑
PinnacleSớm2.862.862.561.042.250.761.010.000.79
Live2.98 ↑2.73 ↓2.66 ↑0.76 ↓2.001.08 ↑1.03 ↑0.000.81 ↑
1xBetSớm2.902.902.551.012.250.720.960.000.75
Live2.80 ↓2.81 ↓2.50 ↓0.97 ↓2.250.73 ↑0.95 ↓0.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.