Kết quả bóng đá trận Jezero Plav vs Bokelj Kotor, 00:00 ngày 16/09/2026
Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 00:00 ngày 16/09/2026
Jezero Plav 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bokelj Kotor
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Jezero Plav | Phút | |
| 32' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = Jezero Plav · Khách = Bokelj Kotor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jezero Plav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Jezero Plav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 9 |
Bokelj Kotor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
45
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
94
Việt vị
10
Quả ném biên
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jezero Plav (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bokelj Kotor (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jezero Plav | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miodrag Djudovic | HLV | Slobodan Draskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.86 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.70 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.63 | 2.88 ↓ | 2.75 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 2.74 | 2.56 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 2.79 | 2.54 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.75 | 2.60 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.69 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.80 | 3.05 | 1.18 | 2.25 | 0.61 | 0.67 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.07 ↓ | 13.80 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.88 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jezero Plav | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bokelj Kotor | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).