Kết quả bóng đá trận Jeunesse Sportive Omrane vs Etoile Metlaoui, 22:00 ngày 13/09/2026
Professional League 1 (Tunisia) · 22:00 ngày 13/09/2026
Jeunesse Sportive Omrane 1 Kết thúc HT 1-0 0
Etoile Metlaoui
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Jeunesse Sportive Omrane · Khách = Etoile Metlaoui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeunesse Sportive Omrane | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Jeunesse Sportive Omrane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
Etoile Metlaoui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
71%29%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeunesse Sportive Omrane (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Etoile Metlaoui (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeunesse Sportive Omrane | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.79 | 3.30 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.79 | 3.30 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.18 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.40 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.00 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.07 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.36 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.