Kết quả bóng đá trận Jeunesse Esch vs Koeppchen Wormeldange, 00:30 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 23/07/2026
Jeunesse Esch 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Koeppchen Wormeldange
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade de la Frontiere Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 17 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 1 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 4 |
Chủ = Jeunesse Esch · Khách = Koeppchen Wormeldange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeunesse Esch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Jeunesse Esch
TTBBHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Jeunesse Esch | 4-1 (3-1) | Avenir Beggen | - | - | T |
| 18/07/26 | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | US Feulen | - | - | T |
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FK Pirmasens | 4-0 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 09/07/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | H |
| 23/05/26 | UN Kaerjeng 97 | 0-2 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Esch | 2-1 (1-1) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 03/05/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | CS Petange | - | - | H |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 19/04/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | Swift Hesperange | - | - | H |
| 12/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-1 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 04/04/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 08/03/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 28/02/26 | Rodange 91 | 3-3 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 22/02/26 | Jeunesse Esch | 3-2 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 15/02/26 | Mamer | 2-1 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 08/02/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-0) | Atert Bissen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Koeppchen Wormeldange
THBBBTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Koeppchen Wormeldange | 2-1 (2-0) | Mondercange | - | - | T |
| 01/03/26 | Luxembourg City | 0-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 16/11/25 | Fola Esch | 4-1 (0-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Marisca Mersch | 4-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 12/10/25 | Etzella Ettelbruck | 2-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 06/09/25 | Koeppchen Wormeldange | 2-0 (2-0) | Luxembourg City | - | - | T |
| 03/04/25 | Koeppchen Wormeldange | 2-2 (0-1) | US Sandweiler | - | - | H |
| 02/03/25 | FC Schifflange 95 | 2-2 (2-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 28/11/24 | Koeppchen Wormeldange | 2-2 (1-1) | FC Alisontia Steinsel | - | - | H |
| 06/10/24 | Union Remich/Bous | 3-2 (1-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 19/09/24 | Koeppchen Wormeldange | 2-1 (0-0) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 14/04/24 | Bettembourg | 2-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 29/10/23 | Koeppchen Wormeldange | 2-5 (0-2) | Mondercange | - | - | B |
| 08/10/23 | Rodange 91 | 2-3 (2-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 10/09/23 | US Rumelange | 2-1 (1-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 29/05/23 | Luxembourg City | 1-1 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Tấn công
45
Tấn công nguy hiểm
34
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeunesse Esch (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Koeppchen Wormeldange (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeunesse Esch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-8-13 | Thành lập | |
| Stade de la Frontiere | Sân nhà | |
| 6400 | Sức chứa | 0 |
| Reinhold Breu | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.50 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.00 ↓ | 6.50 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.04 | 5.40 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.76 ↓ | 5.05 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.11 | 8.01 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.17 ↓ | 5.41 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.84 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.25 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.35 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 ↓ | 6.20 ↓ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.83 | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 6.50 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.50 | 10.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 5.80 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.