Kết quả bóng đá trận Jeunesse Esch vs Atert Bissen, 00:00 ngày 10/08/2026
National Hạng Luxembourg · 00:00 ngày 10/08/2026
Jeunesse Esch 0 Kết thúc HT 0-1 2
Atert Bissen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade de la Frontiere Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Jeunesse Esch | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Abi Ramzi K. (Assist:Roman Ferber)(Assists:Roman Ferber) (Kiến tạo: Roman Ferber) | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 2 Roman Ferber | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 5 | 13 | 17 |
Chủ = Jeunesse Esch · Khách = Atert Bissen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeunesse Esch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Jeunesse Esch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | - | - |
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Jeunesse Esch 0 (0%)Hòa 2 (100%)Atert Bissen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-0) | Atert Bissen | - | - | H |
| 10/08/25 | Atert Bissen | 0-0 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jeunesse Esch
BTTTTBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Progres Niedercorn | 2-1 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 25/07/26 | Jeunesse Esch | 4-2 (1-1) | FC Berdenia Berbourg | - | - | T |
| 23/07/26 | Jeunesse Esch | 1-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 22/07/26 | Jeunesse Esch | 4-1 (3-1) | Avenir Beggen | - | - | T |
| 18/07/26 | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | US Feulen | - | - | T |
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FK Pirmasens | 4-0 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 09/07/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | H |
| 23/05/26 | UN Kaerjeng 97 | 0-2 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Esch | 2-1 (1-1) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 03/05/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | CS Petange | - | - | H |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 19/04/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | Swift Hesperange | - | - | H |
| 12/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-1 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 04/04/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 08/03/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 28/02/26 | Rodange 91 | 3-3 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
BTHHBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Atert Bissen | 0-8 (0-0) | Sedan | - | - | B |
| 05/08/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | -1.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
03
Sút cầu môn
03
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeunesse Esch (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeunesse Esch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-8-13 | Thành lập | |
| Stade de la Frontiere | Sân nhà | |
| 6400 | Sức chứa | 0 |
| Reinhold Breu | HLV | Vitor Jose Joaquim Pereira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.95 ↓ | 1.53 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.53 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.51 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.90 | 3.73 | 1.46 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.58 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.52 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.64 | 4.06 | 1.45 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 22.59 ↑ | 5.46 ↑ | 1.18 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.90 | 1.65 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.00 | 1.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeunesse Esch | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Atert Bissen | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).