Kết quả bóng đá trận Jerv vs Brattvag, 18:00 ngày 13/09/2026
2.Liga (Na Uy) · 18:00 ngày 13/09/2026
Jerv 3 Kết thúc HT 1-0 1
Brattvag
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Jerv | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Agelin T. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 22 | 26 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 12 | 19 |
| Điểm | 5 | 6 | 23 | 19 |
Chủ = Jerv · Khách = Brattvag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jerv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 4 (13%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Jerv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 17 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 11 | 20 | 2 |
Brattvag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 36 | 20 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 13 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 7 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
82
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jerv (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Brattvag (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jerv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.75 | 3.35 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.63 | 3.75 | 3.35 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.82 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.80 | 3.60 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.45 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.77 ↓ | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.44 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.61 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jerv | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Brattvag | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).