Kết quả bóng đá trận Jeonnam Dragons vs Gimpo FC, 14:30 ngày 13/09/2026
K League 2 · 14:30 ngày 13/09/2026
Jeonnam Dragons 2 Kết thúc HT 1-1 2
Gimpo FC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Gwangyang Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonnam Dragons | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ||
| 9' | Choi Sung Bum | |
| 10' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 Lee Hak Min (Kiến tạo: Lee Si Heon) | |
| Ha Nam (Kiến tạo: Jeong Ji-Yong) 1 - 3 ⚽ | 37' | |
| 2 - 3 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 15 |
Chủ = Jeonnam Dragons · Khách = Gimpo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonnam Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 36 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 26 | 7 | 17 |
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
Đội hình
Jeonnam Dragons
Gimpo FC
1Choi Bong Jin5Jang Soon-Hyeok13Kim Yong-Hwan22Seok-hyun Hong47Gun-ho Son7Choi Han Sol11Jeong Ji-Yong17Kim B.34Jang Yun-Ho9Ha Nam10Valdivia31Son Jung-Hyun4Kim Tae-Han44Lee Yong-Hyuk47Kim Dong-Min7Kim Do-Hyuk14Lee Hak Min16Kim Sung-Joon32Bu-seong Jang11Lee Si-Heon50Park Dong-Jin70Choi Sung Bum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Choi Bong Jin
- 5Jang Soon-Hyeok
- 7Choi Han Sol
- 9Ha Nam⚽ Ghi bàn 37'
- 10Valdivia
- 11Jeong Ji-Yong🎯 Kiến tạo 37'
- 13Kim Yong-Hwan
- 17Kim B.
- 22Seok-hyun Hong
- 34Jang Yun-Ho
- 47Gun-ho Son
Khách · 343
- 4Kim Tae-Han
- 7Kim Do-Hyuk
- 11Lee Si-Heon🎯 Kiến tạo 12'
- 14Lee Hak Min⚽ Ghi bàn 12'
- 16Kim Sung-Joon
- 31Son Jung-Hyun
- 32Bu-seong Jang
- 44Lee Yong-Hyuk
- 47Kim Dong-Min
- 50Park Dong-Jin
- 70Choi Sung Bum🟨 Thẻ vàng 9'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
36
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonnam Dragons (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Gimpo FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeonnam Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Gwangyang Stadium | Sân nhà | |
| 14920 | Sức chứa | 0 |
| Park Dong Hyuk | HLV | Jeong un Ko |
| Korea Republic | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.88 | 3.08 | 1.97 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.15 ↑ | 1.97 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.99 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.30 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.30 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 | -0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.30 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.02 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.16 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.20 ↓ | 6.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.15 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.75 ↑ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.20 | 2.17 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.87 ↑ | 5.00 | 0.42 ↓ | 0.57 ↓ | 0.75 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
| Gimpo FC | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).