Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Pohang Steelers, 17:00 ngày 05/09/2026
K League 1 · 17:00 ngày 05/09/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 2 Kết thúc HT 0-0 0
Pohang Steelers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| Lee Dong-Jun | 16' | |
| Lee Dong-Jun | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
Đội hình
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers
31S. Bum-Keun2Kim Young-Bin4C. Wi-Je15Kim Ha-jun77Kim Tae-Hyun16Gamboa J.28Lee Yeong-Jae7Lee Dong-Jun10Lee Seung-Woo95Italo9Orobo T.29Hong Seong-Min2Eo Jeong-Won4Jeon Min-Gwang20Park Chan-Yong77Wanderson16Kim Dong Jin31K.Nishiya40Ki Sung-Yueng7Won Ki-Jong18Cho Sang Hyeok70Hwang Seo Ung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kim Young-Bin
- 4C. Wi-Je
- 7Lee Dong-Jun🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 17'
- 9Orobo T.
- 10Lee Seung-Woo
- 15Kim Ha-jun
- 16Gamboa J.
- 28Lee Yeong-Jae
- 31S. Bum-Keun
- 77Kim Tae-Hyun
- 95Italo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
24
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1973 |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 0 |
| Jeong-yong Jung | HLV | Park Tae-Ha |
| Jeonju | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.18 | 3.83 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.35 ↑ | 3.45 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.20 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 64.00 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.33 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.40 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.30 ↓ | 4.10 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.13 | 3.72 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 65.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.21 | 3.83 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.23 ↑ | 3.76 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.40 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.47 | 4.50 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.52 ↑ | 4.46 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 1.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.45 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.56 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Pohang Steelers | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).