Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Jeju SK FC, 18:00 ngày 08/08/2026
K League 1 · 18:00 ngày 08/08/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 1 Kết thúc HT 0-1 3
Jeju SK FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| 17' ⇄ | ▲ Matheus Aias Barrozo Rodrigues ▼ Shin jin Kim | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Emerson Negueba | |
| HT 0-1 | ||
| Seung-Woo Lee(Assists:Lee Dong Jun) (Kiến tạo: Lee Dong Jun) 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 62' ⇄ | ▲ Chang-jun Park ▼ Byung-wook Choi | |
| Maeng Seong Woong | 66' | |
| ▲ Andrea Compagno ▼ Gytis Paulauskas | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gi-min Kwon ▼ Lee Chang Min | |
| 69' ⇄ | ▲ Chung Woon ▼ In-jung Jo | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Emerson Negueba(Assists:Matheus Aias Barrozo Rodrigues) | |
| ▲ Lee Yeong-Jae ▼ Maeng Seong Woong | 77' ⇄ | |
| ▲ Italo ▼ Lee Dong Jun | 77' ⇄ | |
| 82' | In-Soo Yu | |
| Andrea Compagno | 83' | |
| ▲ Kim Tae Hyun ▼ Kim Tae Hwan | 87' ⇄ | |
| ▲ Ye-geon Kim ▼ Sang-Yun Kang | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Min-jae Park ▼ In-Soo Yu | |
| 90+8' | ⚽ 1 - 3 Emerson Negueba(Assists:Matheus Aias Barrozo Rodrigues) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Jeju SK FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Jeju SK FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 27 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 18 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 17 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeonbuk Hyundai Motors 8 (40%)Hòa 8 (40%)Jeju SK FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/10/25 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/25 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/10/24 | Jeju SK FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/24 | Jeju SK FC | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | B |
| 03/09/23 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/23 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/10/22 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-2 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/03/22 | Jeju SK FC | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/12/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/21 | Jeju SK FC | 2-2 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/21 | Jeju SK FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/19 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-1) | Jeju SK FC | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
HTHBTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Jeju SK FC
BHHTHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (1-2) | Bayern Munchen | -2.5 | 4.25 | B |
| 02/08/26 | Jeju SK FC | 3-3 (2-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | Jeju SK FC | 2-2 (0-2) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju SK FC
31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi6Maeng Seong Woong97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun10Seung-Woo Lee13Sang-Yun Kang81Gytis Paulauskas1Kim Dong Jun2Tobias Pereira Figueiredo3Julien Celestine17In-Soo Yu88In-jung Jo20Min-kyu Jang5Italo Moreira Barcelos8CLee Chang Min24Byung-wook Choi94Emerson Negueba18Shin jin Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Young-Bin Kim
- 4Cho Wi-Je
- 6Maeng Seong Woong🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 77'
- 7Lee Dong Jun🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 77'
- 10Seung-Woo Lee⚽ Ghi bàn 58'
- 13Sang-Yun Kang▼ Rời sân 87'
- 23Kim Tae Hwan C▼ Rời sân 87'
- 31Song Bum-Keun
- 66Woo-jin Choi
- 81Gytis Paulauskas▼ Rời sân 67'
- 97Kim Jin-gyu
Khách · 4141
- 1Kim Dong Jun
- 2Tobias Pereira Figueiredo
- 3Julien Celestine
- 5Italo Moreira Barcelos
- 8Lee Chang Min C▼ Rời sân 68'
- 17In-Soo Yu🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 89'
- 18Shin jin Kim▼ Rời sân 17'
- 20Min-kyu Jang
- 24Byung-wook Choi▼ Rời sân 62'
- 88In-jung Jo▼ Rời sân 69'
- 94Emerson Negueba⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 90+8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
308
Sút cầu môn
73
Tấn công
11671
Tấn công nguy hiểm
8135
Sút ngoài cầu môn
154
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
10
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Jeju SK FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonbuk Hyundai Motors (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Jeju SK FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1982 |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Jeju World Cup Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 35545 |
| Jeong-yong Jung | HLV | Sergio Costa |
| Jeonju | Khu vực | Seogwipo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.37 | 3.83 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.30 ↓ | 3.45 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 1.02 | 1.06 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.93 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.76 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 173.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.70 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.28 ↑ | 1.07 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.76 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.95 | 0.83 | 2.25 | 1.04 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.38 | 4.11 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.32 | 4.00 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.21 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.73 | 5.02 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 29.40 ↑ | 4.60 ↑ | 1.24 ↓ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.35 | 4.90 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 3.20 ↑ | -0.75 | 0.19 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.58 | 4.42 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Jeju SK FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).