Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Jeju SK FC, 12:00 ngày 18/10/2026
K League 1 · 12:00 ngày 18/10/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 3 Kết thúc HT 1-1 2
Jeju SK FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| 23' | Kwon Gi Min | |
| Lee Dong-Jun | 27' | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Orobo T. (Kiến tạo: Lee Yeong-Jae) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Emerson Negueba | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Lee Seung-Woo ▼ | 46' ⇄ | |
| Kim Young-Bin (Kiến tạo: Lee Yeong-Jae) 3 - 2 ⚽ | 47' | |
| Kim Young-Bin (Kiến tạo: Lee Yeong-Jae) 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| Orobo T. (Kiến tạo: Seung-Woo Lee) 5 - 2 ⚽ | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Cinari E. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Rim Chang-Woo ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Choi Byung Wook ▼ | |
| 70' | Kim Ryun-Sung | |
| ▲ Lee Sang Myung ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Kim Shin-Jin ▼ | |
| ▲ C. Wi-Je ▼ | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Park Min Jae ▼ | |
| 81' | Park S. | |
| ▲ K. Jin-gyu ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Santos ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Santos ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | ||
| S. Bum-Keun | 90' | |
| 90' | ⚽ 5 - 3 Emerson Negueba | |
| ▲ Rodrigues Mota B. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Jeju SK FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
Jeju SK FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 27 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 18 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 17 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
717
Việt vị
23
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Jeju SK FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1982 |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Jeju World Cup Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 35545 |
| Jeong-yong Jung | HLV | Sergio Costa |
| Jeonju | Khu vực | Seogwipo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.17 | 3.42 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.25 ↑ | 3.11 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.12 | 3.38 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.78 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.69 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Jeju SK FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).