Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Dangjin Citizen, 17:00 ngày 19/08/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 19/08/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 2 Kết thúc HT 1-1 2
Dangjin Citizen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Yeon joon Ryu | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 3 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ⚽ 3 - 2 Si-on Choi | |
| 50' | ⚽ 3 - 3 Si-on Choi | |
| 50' | ⚽ 3 - 4 Si-on Choi | |
| 54' | ||
| 4 - 4 ⚽ | 65' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Dangjin Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
BBHTHBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Bucheon FC 1995 | 3-2 (2-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-3 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dangjin Citizen
TTTTHHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Yeoju Sejong | 0-1 (0-0) | Dangjin Citizen | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Dangjin Citizen | 6-1 (2-1) | Mokpo City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Dangjin Citizen | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Yong-in FC | 0-2 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-0) | Pocheon FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 28/06/26 | Dangjin Citizen | 5-2 (3-1) | Gangneung City | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-1) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dangjin Citizen | 3-1 (1-1) | Yangpyeong | 0 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Dangjin Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Siheung City | 2-1 (2-1) | Dangjin Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dangjin Citizen | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-1) | Dangjin Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-1 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yeoju Sejong | 2-2 (0-2) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Pocheon FC | 4-1 (2-0) | Dangjin Citizen | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
84
Tấn công
136134
Tấn công nguy hiểm
11599
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dangjin Citizen (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonbuk Hyundai Motors (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Dangjin Citizen (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | |
| 42477 | Sức chứa | 0 |
| Jeong-yong Jung | HLV | |
| Jeonju | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 4.95 | 8.20 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.17 | 4.95 | 8.20 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.30 | 9.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.90 | 6.00 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.63 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 1.64 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 18.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.22 ↓ | 14.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.86 ↑ | 1.24 ↓ | 12.55 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.68 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.98 | 9.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.19 | 8.80 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 6.34 ↑ | 1.18 ↓ | 13.59 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.82 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 2.38 ↑ | 1.79 ↓ | 13.50 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dangjin Citizen | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).