Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Daejeon Citizen, 12:00 ngày 31/10/2026
K League 1 · 12:00 ngày 31/10/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 0 Kết thúc HT 0-0 0
Daejeon Citizen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| Italo | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Daejeon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 32 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 17 | 18 | 8 |
Đội hình
Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Citizen
31S. Bum-Keun3Yeon Je-Un4C. Wi-Je5Park Ji-Su66Choi Woo Jin13Kang S.16Gamboa J.28Lee Yeong-Jae9Orobo T.30Vinicius Santos95Italo1Lee Chang-Geun4Cho Sung Gwon16Lee Myung-Jae33K. Moon-Hwan98Kryvotsiuk A.6Kang Yun-Sung11Um Won-Sang17Ludwigson G.19Seo Jin-Su30Kim Bong-Soo10Joo Min-Kyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Yeon Je-Un
- 4C. Wi-Je
- 5Park Ji-Su
- 9Orobo T.
- 13Kang S.
- 16Gamboa J.
- 28Lee Yeong-Jae
- 30Vinicius Santos
- 31S. Bum-Keun
- 66Choi Woo Jin
- 95Italo🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
64
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Daejeon World Cup Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 40407 |
| Jeong-yong Jung | HLV | Hwang Sun-Hong |
| Jeonju | Khu vực | Daejeon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.61 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.58 ↓ | 2.31 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.58 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.49 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.68 | 0.97 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.27 | 2.51 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.07 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Daejeon Citizen | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).