Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors II vs Pocheon FC, 12:00 ngày 01/11/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 12:00 ngày 01/11/2026
Jeonbuk Hyundai Motors II 2 Kết thúc HT 1-1 2
Pocheon FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 73' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 25 | 8 |
| Điểm | 1 | 5 | 2 | 18 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors II · Khách = Pocheon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (25%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (48%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 1 | 7 | 13 | 21 | 46 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 18 | 6 | 14 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 28 | 4 | 14 |
Pocheon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 6 | 3 | 35 | 19 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 18 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Sút bóng
33
Sút cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors II (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Pocheon FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Pocheon Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Pocheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 5.70 | 1.09 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.81 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↓ | 4.95 ↓ | 1.14 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 10.40 | 5.20 | 1.23 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 4.90 | 1.26 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | -1.75 | 1.16 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.75 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 4.90 | 1.26 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | -1.75 | 1.16 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.30 | 5.50 | 1.23 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.70 | 4.70 | 1.28 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.24 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 8.37 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.60 | 5.30 | 1.19 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.98 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.90 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.