Kết quả bóng đá trận Jelgava vs Super Nova, 21:00 ngày 05/09/2026

Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 05/09/2026
Jelgava
0 Kết thúc HT 0-0 1
Super Nova
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 10 12
Bại 22 74
Ghi bàn 01 88
Mất bàn 22 137
Điểm 13 714

Chủ = Jelgava · Khách = Super Nova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jelgava (42)Hiệp 1 / Cả trậnSuper Nova (38)
4 (10%)Thắng/Thắng5 (13%)
5 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (12%)Hòa/Thắng6 (16%)
3 (7%)Hòa/Hòa3 (8%)
3 (7%)Hòa/Bại8 (21%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
20 (48%)Bại/Bại11 (29%)

Bảng xếp hạng

Jelgava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2887133247316
Sân nhà144281323148
Sân khách144551924175

Super Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2685132738297
Sân nhà13238142499
Sân khách136251314204

Đội hình

JelgavaSuper Nova
1Dvorak A.3Semesko M.4Kangars A.13Novikovs J.22Pudil M.27Kristers Alekseiciks8Melkis R.11Hasek M.24Hasek F.29Zaleiko G.17Rataj T.90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Romanovs K.25Oss M.6Emsis E.24Ralfs Sitjakovs8Ivans Patrikejevs9Bamba15Kirss R.10LIzunovs V.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Sút bóng
3
8
Sút cầu môn
0
2
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
1
4
TL kiểm soát bóng
65%
35%
Chuyền bóng
212
112
TL chuyền bóng thành công
80%
59%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
0
Quả ném biên
13
12
Chuyền dài
15
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jelgava (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Super Nova (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Jelgava Thông tin Super Nova
2004 Thành lập
Ozolnieku Stadions Sân nhà
1500 Sức chứa 0
Aleksandrs Basovs HLV Maksims Rafalskis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.973.303.300.732.500.980.980.500.73
Live1.82 ↓3.50 ↑3.70 ↑0.77 ↑2.500.93 ↓0.83 ↓0.500.87 ↑
VcbetSớm1.803.504.000.852.500.940.810.500.94
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓0.84 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm1.823.453.550.982.750.760.940.750.80
Live150.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.87 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm1.773.453.950.752.500.90---
Live100.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm1.943.353.30------
Live1.943.353.30------
12betSớm1.823.453.550.982.750.760.940.750.80
Live150.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓7.69 ↑1.500.02 ↓0.87 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm1.813.653.650.802.500.900.800.500.90
Live2.01 ↑3.60 ↓3.10 ↓0.89 ↑2.750.95 ↑1.01 ↑0.500.85 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.300.752.501.00---
Live29.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.883.353.250.642.500.900.810.500.71
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.77 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm1.993.403.400.792.500.910.450.001.43
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.11 ↑1.500.13 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.250.802.501.001.000.500.80
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jelgava+1/2Chưa có trận cùng mức
Super Nova-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).