Kết quả bóng đá trận Jelgava vs Super Nova, 21:00 ngày 05/09/2026
Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 05/09/2026
Jelgava 0 Kết thúc HT 0-0 1
Super Nova
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Jelgava · Khách = Super Nova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jelgava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 20 (48%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 7 | 13 | 32 | 47 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 | 8 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 24 | 17 | 5 |
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 5 | 13 | 27 | 38 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 24 | 9 | 9 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 14 | 20 | 4 |
Đội hình
Jelgava
Super Nova
1Dvorak A.3Semesko M.4Kangars A.13Novikovs J.22Pudil M.27Kristers Alekseiciks8Melkis R.11Hasek M.24Hasek F.29Zaleiko G.17Rataj T.90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Romanovs K.25Oss M.6Emsis E.24Ralfs Sitjakovs8Ivans Patrikejevs9Bamba15Kirss R.10LIzunovs V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Sút bóng
38
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
212112
TL chuyền bóng thành công
80%59%
Phạm lỗi
86
Việt vị
03
Cứu thua
20
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
159
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Super Nova (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jelgava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Ozolnieku Stadions | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandrs Basovs | HLV | Maksims Rafalskis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 0.98 | 2.75 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.94 | 3.35 | 3.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 0.98 | 2.75 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.25 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.77 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.40 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jelgava | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Super Nova | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).