Kết quả bóng đá trận Jelgava vs FK Auda Riga, 20:00 ngày 09/08/2026
Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 09/08/2026
Jelgava 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Auda Riga
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Jelgava | Phút | |
| Glebs Zaleiko | 43' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Jevgenijs Minins | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oskars Rubenis ▼ Hrvoj Tin | |
| 46' ⇄ | ▲ Henoc Lusweki ▼ Kader Kone | |
| 46' ⇄ | ▲ Brian Pena Perez-Vico ▼ Wally Fofana | |
| 46' | Oskars Rubenis | |
| 54' | Ralfs Kragliks | |
| 58' | Mahamoud Fofana | |
| ▲ Rihards Becers ▼ Filip Hasek | 65' ⇄ | |
| ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Mohamed Fofana ▼ Mahamoud Fofana | |
| 75' | Mohamed Fofana | |
| 85' | Jayen Gerold | |
| ▲ Glebs Kacanovs ▼ Milos Pudil | 85' ⇄ | |
| ▲ Adams Dreimanis ▼ Armands Petersons | 85' ⇄ | |
| ▲ Emils Smaukstelis ▼ Glebs Zaleiko | 90' ⇄ | |
| Glebs Kacanovs | 90+1' | |
| 90+4' | Brian Pena Perez-Vico | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 23 |
Chủ = Jelgava · Khách = FK Auda Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jelgava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 14 (39%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 19 (51%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 44 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 21 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | - | - |
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 4 | 6 | 39 | 26 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 14 | 19 | 5 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 12 | 27 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Jelgava 2 (13%)Hòa 4 (27%)FK Auda Riga 9 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Jelgava | 1-1 (0-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/25 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Jelgava | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/05/25 | Jelgava | 3-1 (2-1) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/03/25 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Jelgava | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/10/24 | FK Auda Riga | 3-0 (1-0) | Jelgava | -1.75 | 3 | B |
| 28/07/24 | Jelgava | 1-3 (0-3) | FK Auda Riga | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/24 | FK Auda Riga | 0-1 (0-0) | Jelgava | -1.25 | 2.5 | T |
| 13/04/24 | Jelgava | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2 | H |
| 28/10/23 | Jelgava | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | -1 | 2.5 | B |
| 06/08/23 | FK Auda Riga | 3-0 (2-0) | Jelgava | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/23 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/23 | Jelgava | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/09/22 | FK Auda Riga | 6-1 (5-1) | Jelgava | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jelgava
BBBBBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TTTTTHBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Jelgava
FK Auda Riga
1Adam Dvorak4Alans Kangars13Jegors Novikovs27Kristers Alekseiciks11Martin Hasek19CArmands Petersons22Milos Pudil29Glebs Zaleiko8Roberts Melkis24Filip Hasek17Tomas Rataj1Raivo Sturins2CHrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks80Sebastian Aranda77Jevgenijs Minins7Andrews Appiah10Wally Fofana23Mahamoud Fofana46Jayen Gerold47Kader Kone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Adam Dvorak6
- 4Alans Kangars7
- 8Roberts Melkis7
- 11Martin Hasek6.5
- 13Jegors Novikovs6.6
- 17Tomas Rataj▼ Rời sân 65'5.8
- 19Armands Petersons C▼ Rời sân 85'6.5
- 22Milos Pudil▼ Rời sân 85'6.7
- 24Filip Hasek▼ Rời sân 65'6.8
- 27Kristers Alekseiciks6.3
- 29Glebs Zaleiko🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 90'6.2
Khách · 4141
- 1Raivo Sturins7
- 2Hrvoj Tin C▼ Rời sân 46'6.8
- 4Moussa Ouedraogo8.5
- 6Ralfs Kragliks🟨 Thẻ vàng 54'7.8
- 7Andrews Appiah7.4
- 10Wally Fofana▼ Rời sân 46'7.1
- 23Mahamoud Fofana🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 74'6.2
- 46Jayen Gerold🟨 Thẻ vàng 85'6.9
- 47Kader Kone▼ Rời sân 46'6.5
- 77Jevgenijs Minins⚽ Ghi bàn 45'7.8
- 80Sebastian Aranda6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
26
Sút bóng
614
Sút cầu môn
14
Tấn công
99129
Tấn công nguy hiểm
4562
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
296393
TL chuyền bóng thành công
65%74%
Phạm lỗi
2115
Việt vị
54
Cứu thua
31
Tắc bóng
168
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
1511
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.380.66
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jelgava (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
FK Auda Riga (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jelgava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Roberts Melkis Tiền vệ | 7 | 1/1 | 15/18 | 4 | |||
| 4Alans Kangars Trung vệ | 7 | 0/0 | 20/28 | 5 | |||
| 24Filip Hasek Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 22Milos Pudil Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/18 | 4 | |||
| 13Jegors Novikovs Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 19Armands Petersons Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 19/30 | 4 | |||
| 11Martin Hasek Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/42 | 4 | |||
| 27Kristers Alekseiciks Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 29Glebs Zaleiko Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 3/0 | 29/40 | 4 | 🟨 | ||
| 1Adam Dvorak Thủ môn | 6 | 0/0 | 14/36 | 0 | |||
| 17Tomas Rataj Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 9Rihards Becers (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 20Glebs Patika (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 23Adams Dreimanis (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 21Glebs Kacanovs (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 18Emils Smaukstelis (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
FK Auda Riga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Moussa Ouedraogo Trung vệ | 8.5 | 1/0 | 54/67 | 6 | |||
| 77Jevgenijs Minins Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/1 | 39/49 | 1 | ||
| 6Ralfs Kragliks Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 34/45 | 2 | 🟨 | ||
| 7Andrews Appiah Tiền đạo | 7.4 | 4/1 | 15/19 | 1 | |||
| 10Wally Fofana Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 1Raivo Sturins Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/37 | 0 | |||
| 46Jayen Gerold Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 19/27 | 0 | 🟨 | ||
| 2Hrvoj Tin Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 21/26 | 0 | |||
| 80Sebastian Aranda Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 23/36 | 4 | |||
| 47Kader Kone Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Mahamoud Fofana Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 71Oskars Rubenis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 14/20 | 3 | 🟨 | ||
| 30Brian Pena Perez-Vico (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 15/18 | 2 | 🟨 | ||
| 42Mohamed Fofana (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 26Henoc Lusweki (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jelgava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Ozolnieku Stadions | Sân nhà | Audas stadions |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandrs Basovs | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.04 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.83 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 59.15 ↑ | 5.94 ↑ | 1.10 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.09 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.10 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.60 | 1.91 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.86 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.48 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 30.37 ↑ | 5.71 ↑ | 1.18 ↓ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.60 | 1.88 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.94 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.89 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jelgava | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Auda Riga | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).