Kết quả bóng đá trận Jelgava vs FK Auda Riga, 20:00 ngày 09/08/2026

Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 09/08/2026
Jelgava
0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Auda Riga
🟨 2 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Jelgava Phút FK Auda Riga
Glebs Zaleiko 43'
45' 0 - 1 Jevgenijs Minins
HT 0-1
46' ▲ Oskars Rubenis ▼ Hrvoj Tin
46' ▲ Henoc Lusweki ▼ Kader Kone
46' ▲ Brian Pena Perez-Vico ▼ Wally Fofana
46' Oskars Rubenis
54' Ralfs Kragliks
58' Mahamoud Fofana
▲ Rihards Becers ▼ Filip Hasek65'
▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj65'
74' ▲ Mohamed Fofana ▼ Mahamoud Fofana
75' Mohamed Fofana
85' Jayen Gerold
▲ Glebs Kacanovs ▼ Milos Pudil85'
▲ Adams Dreimanis ▼ Armands Petersons85'
▲ Emils Smaukstelis ▼ Glebs Zaleiko90'
Glebs Kacanovs 90+1'
90+4' Brian Pena Perez-Vico
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 37
Hòa 01 02
Bại 31 71
Ghi bàn 15 1217
Mất bàn 56 1510
Điểm 04 923

Chủ = Jelgava · Khách = FK Auda Riga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jelgava (37)Hiệp 1 / Cả trậnFK Auda Riga (36)
4 (11%)Thắng/Thắng14 (39%)
5 (14%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng5 (14%)
2 (5%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
19 (51%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Jelgava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2667132544257
Sân nhà144281323147
Sân khách122551221116
6 gần6105310--

FK Auda Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2414463926463
Sân nhà116142114195
Sân khách138321812272
6 gần6510114--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Jelgava 2 (13%)Hòa 4 (27%)FK Auda Riga 9 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6-12.75H
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5-0.252.75B
LAT D127/09/25Jelgava1-1 (0-1)FK Auda Riga4-6-0.252.5H
LAT D105/07/25FK Auda Riga2-0 (1-0)Jelgava5-7-1.252.75B
LAT D115/05/25Jelgava3-1 (2-1)FK Auda Riga2-7-0.752.5T
LAT D130/03/25FK Auda Riga2-0 (1-0)Jelgava6-2-1.52.75B
LAT D121/10/24FK Auda Riga3-0 (1-0)Jelgava6-2-1.753B
LAT D128/07/24Jelgava1-3 (0-3)FK Auda Riga4-2-1.252.5B
LAT D123/05/24FK Auda Riga0-1 (0-0)Jelgava13-1-1.252.5T
LAT D113/04/24Jelgava0-0 (0-0)FK Auda Riga2-8-0.752H
LAT D128/10/23Jelgava0-2 (0-0)FK Auda Riga2-6-12.5B
LAT D106/08/23FK Auda Riga3-0 (2-0)Jelgava6-2-0.752.5B
LAT D101/06/23FK Auda Riga1-0 (1-0)Jelgava1-7-0.752.75B
LAT D119/04/23Jelgava0-0 (0-0)FK Auda Riga1-2-0.752.5H
LAT Cup01/09/22FK Auda Riga6-1 (5-1)Jelgava4-3--B

Thành tích gần đây — Jelgava

BBBBBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0-0.52.5B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4-0.252.75B
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11-1.53B
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3-2.253.25B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2-2.253.5B
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2+0.252.25T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5T
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1+0.252.5T
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9+12.75B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6-12.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11-0.52.75H
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4-2.253.5B
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2-2.253.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4+0.252.25T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7+0.252.5T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5-0.252.75B
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

TTTTTHBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5T
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4-0.752.75T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6+12.75T
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14+0.52.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1+1.252.75T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5+0.252.75T

Đội hình

JelgavaFK Auda Riga
1Adam Dvorak4Alans Kangars13Jegors Novikovs27Kristers Alekseiciks11Martin Hasek19CArmands Petersons22Milos Pudil29Glebs Zaleiko8Roberts Melkis24Filip Hasek17Tomas Rataj1Raivo Sturins2CHrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks80Sebastian Aranda77Jevgenijs Minins7Andrews Appiah10Wally Fofana23Mahamoud Fofana46Jayen Gerold47Kader Kone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
6
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
99
129
Tấn công nguy hiểm
45
62
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
15
21
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
296
393
TL chuyền bóng thành công
65%
74%
Phạm lỗi
21
15
Việt vị
5
4
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
25
25
Cắt bóng
15
11
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
21
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.38
0.66
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9
T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jelgava (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jelgava (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

FK Auda Riga (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV

Thời gian ghi bàn

113
0 Bàn
89
1 Bàn
48
2 Bàn
02
3 Bàn
21
4+ Bàn
1418
B.thắng H1
1120
B.thắng H2
JelgavaFK Auda Riga

Chi tiết về HT/FT

39
T/T
50
T/H
10
T/B
33
H/T
23
H/H
12
H/B
01
B/T
01
B/H
104
B/B
JelgavaFK Auda Riga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
28
Thắng 1
53
Hòa
41
Thua 1
63
Thua 2+
JelgavaFK Auda Riga

Jelgava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Roberts Melkis
Tiền vệ
71/115/184
4Alans Kangars
Trung vệ
70/020/285
24Filip Hasek
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/91
22Milos Pudil
Hậu vệ
6.70/010/184
13Jegors Novikovs
Hậu vệ phải
6.60/017/252
19Armands Petersons
Hậu vệ
6.50/019/304
11Martin Hasek
Tiền vệ trung tâm
6.50/025/424
27Kristers Alekseiciks
Trung vệ
6.30/014/171
29Glebs Zaleiko
Tiền vệ phòng ngự
6.23/029/404🟨
1Adam Dvorak
Thủ môn
60/014/360
17Tomas Rataj
Tiền đạo
5.81/07/130
9Rihards Becers (dự bị)
Tiền vệ phải
6.11/06/91
20Glebs Patika (dự bị)
Trung phong
6.10/01/20
23Adams Dreimanis (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/41
21Glebs Kacanovs (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/40🟨
18Emils Smaukstelis (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

FK Auda Riga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Moussa Ouedraogo
Trung vệ
8.51/054/676
77Jevgenijs Minins
Tiền vệ phòng ngự
7.812/139/491
6Ralfs Kragliks
Tiền vệ phòng ngự
7.81/034/452🟨
7Andrews Appiah
Tiền đạo
7.44/115/191
10Wally Fofana
Tiền vệ tấn công
7.10/020/220
1Raivo Sturins
Thủ môn
70/018/370
46Jayen Gerold
Tiền đạo cánh phải
6.91/019/270🟨
2Hrvoj Tin
Hậu vệ phải
6.81/021/260
80Sebastian Aranda
Hậu vệ
6.81/023/364
47Kader Kone
Tiền đạo
6.50/02/40
23Mahamoud Fofana
Tiền đạo
6.21/07/110🟨
71Oskars Rubenis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/014/203🟨
30Brian Pena Perez-Vico (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/115/182🟨
42Mohamed Fofana (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/60🟨
26Henoc Lusweki (dự bị)
Tiền vệ
6.61/14/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jelgava Thông tin FK Auda Riga
2004 Thành lập
Ozolnieku Stadions Sân nhà Audas stadions
1500 Sức chứa 0
Aleksandrs Basovs HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.302.040.892.500.810.93-0.250.77
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑1.500.01 ↓1.22 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm3.203.402.100.932.500.870.91-0.250.83
Live201.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓3.35 ↑1.500.19 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm3.153.302.000.882.750.880.88-0.250.88
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓1.03 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm3.153.202.200.832.500.83---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm3.453.551.830.742.750.90---
Live59.15 ↑5.94 ↑1.10 ↓1.48 ↑1.500.44 ↓---
12betSớm3.153.302.000.882.750.880.88-0.250.88
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓1.04 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm3.003.452.090.902.500.860.91-0.250.85
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑1.500.07 ↓0.07 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm3.013.102.050.922.500.880.95-0.250.87
Live155.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓5.26 ↑1.500.05 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm3.363.601.910.802.750.960.87-0.500.91
Live35.00 ↑6.20 ↑1.03 ↓4.75 ↑1.500.05 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm3.103.501.950.612.501.15---
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.353.301.860.672.750.860.73-0.500.79
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.32 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.643.481.930.832.500.980.88-0.500.94
Live30.37 ↑5.71 ↑1.18 ↓3.18 ↑1.500.23 ↓1.24 ↑0.000.66 ↓
BwinSớm3.103.501.950.622.501.15---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓0.93 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm3.543.601.880.612.501.131.550.000.41
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.94 ↑1.500.11 ↓1.28 ↓0.000.63 ↑
SNAISớm3.603.501.85------
Live3.00 ↓3.25 ↓2.10 ↑------
Bet 365Sớm2.903.402.100.902.500.901.00-0.250.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.103.302.050.702.501.050.89-0.250.80
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jelgava-1/4001
FK Auda Riga+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).