Kết quả bóng đá trận Jeju SK FC vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 25/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 25/08/2026
Jeju SK FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Pohang Steelers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Jeju SK FC | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Won Ki Jong(Assists:Seo-woong Hwang) (Kiến tạo: Seo-woong Hwang) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Won Ki-Jong (Kiến tạo: Seo-woong Hwang) | |
| 44' | Sang-hyeok Cho | |
| 44' | Cho Sang Hyeok | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Luiz Barbosa Teixeira ▼ Sang-hyeok Cho | |
| ▲ Matheus Aias Barrozo Rodrigues ▼ Chang-jun Park | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Chang Min ▼ Tobias Pereira Figueiredo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ J.Teixeira ▼ | |
| ▲ Aias M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Chang-Min ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Kento Nishiya(Assists:Dong-jin Kim) (Kiến tạo: Dong-jin Kim) | |
| 49' | ⚽ 0 - 4 K.Nishiya (Kiến tạo: Dong-jin Kim) | |
| ▲ Sang-Eun Shin ▼ In-jung Jo | 58' ⇄ | |
| ▲ Shin Sang-Eun ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Su-bin Park ▼ Lee Chang Min | 64' ⇄ | |
| ▲ Park S. ▼ | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Kim Seung Ho ▼ Won Ki Jong | |
| 72' ⇄ | ▲ Juninho Rocha ▼ Sung-Yueng Ki | |
| 72' ⇄ | ▲ Kim Seung Ho ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ da Rocha Junior J. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Si-woo Jin ▼ Seo-woong Hwang | |
| 77' ⇄ | ▲ Jin Si Woo ▼ | |
| ▲ Seung-jae Yoo ▼ Shin jin Kim | 78' ⇄ | |
| ▲ Yoo Seung Jae ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' | Juninho Rocha | |
| 80' | da Rocha Junior J. | |
| 87' ⇄ | ▲ Min-jun Kang ▼ Kento Nishiya | |
| 87' ⇄ | ▲ Kang Min Jun ▼ | |
| Celestine J. (Kiến tạo: Min-jae Park) 1 - 4 ⚽ | 90' | |
| Julien Celestine(Assists:Min-jae Park) (Kiến tạo: Min-jae Park) 2 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Jeju SK FC · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeju SK FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Jeju SK FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 27 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 18 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 17 | 9 |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
Đội hình
Jeju SK FC
Pohang Steelers
1CKim Dong Jun3Lee S.2Tobias Pereira Figueiredo3Julien Celestine6Gi-min Kwon5Italo Moreira Barcelos7Chang-jun Park47Min-jae Park88In-jung Jo18Shin jin Kim24Byung-wook Choi94Emerson Negueba29Sung-min Hong2Jeong-won Eo4CJeon Min Kwang20Chan Yong Park77Wanderson Carvalho Oliveira16Dong-jin Kim31Kento Nishiya40Sung-Yueng Ki7Won Ki Jong18Sang-hyeok Cho70Seo-woong Hwang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kim Dong Jun C
- 2Tobias Pereira Figueiredo▼ Rời sân 46'
- 3Lee S.
- 3Julien Celestine⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1'
- 5Italo Moreira Barcelos
- 6Gi-min Kwon
- 7Chang-jun Park▼ Rời sân 46'
- 18Shin jin Kim▼ Rời sân 78'
- 24Byung-wook Choi
- 47Min-jae Park🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+1'
- 88In-jung Jo▼ Rời sân 58'
- 94Emerson Negueba
Khách · 433
- 2Jeong-won Eo
- 4Jeon Min Kwang C
- 7Won Ki Jong⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 72'
- 16Dong-jin Kim🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 49'
- 18Sang-hyeok Cho🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'
- 20Chan Yong Park
- 29Sung-min Hong
- 31Kento Nishiya⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 87'
- 40Sung-Yueng Ki▼ Rời sân 72'
- 70Seo-woong Hwang🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 77'
- 77Wanderson Carvalho Oliveira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
44
Tấn công
110114
Tấn công nguy hiểm
8267
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
01
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeju SK FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Jeju SK FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kim Dong Jun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Julien Celestine Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 47Min-jae Park Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Pohang Steelers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Won Ki Jong Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 31Kento Nishiya Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 70Seo-woong Hwang Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 16Dong-jin Kim Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 18Sang-hyeok Cho Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Juninho Rocha (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jeju SK FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1973 |
| Jeju World Cup Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Costa | HLV | Park Tae-Ha |
| Seogwipo | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.77 | 0.69 | 2.00 | 1.03 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.28 | 3.08 | 2.77 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.77 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.80 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.55 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.06 ↓ | 3.67 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.77 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.88 | 0.80 | 2.00 | 1.07 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.95 | 2.85 | 1.09 | 2.25 | 0.77 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 2.96 | 2.76 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.45 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 197.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.08 | 2.76 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 30.72 ↑ | 8.92 ↑ | 1.10 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 2.94 | 2.92 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 2.95 ↑ | 2.75 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | -2.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.65 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.00 | 2.52 | 1.13 | 2.25 | 0.67 | 1.04 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.66 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeju SK FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pohang Steelers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).