Kết quả bóng đá trận Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/08/2026
Jeju SK FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gimcheon Sangmu FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Jeju SK FC | Phút | |
| 44' | Cheol woo Park | |
| Emerson Negueba | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Chang-jun Park ▼ Sang-Eun Shin | 54' ⇄ | |
| ▲ Su-bin Park ▼ Lee Chang Min | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Yi-seok Kim ▼ Park Se Jin | |
| ▲ Byung-wook Choi ▼ Emerson Negueba | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Joo-chan Kim ▼ Yun-sang Hong | |
| ▲ Gi-min Kwon ▼ Min-kyu Jang | 68' ⇄ | |
| Matheus Aias Barrozo Rodrigues | 71' | |
| ▲ Shin jin Kim ▼ Matheus Aias Barrozo Rodrigues | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Chan-wook Lee ▼ Jung-taek Lee | |
| 81' ⇄ | ▲ Si-hoo Hong ▼ Kim Tae Hwan | |
| 85' | Park Tae Jun | |
| 89' ⇄ | ▲ Kim In Kyun ▼ Lee Gun Hee | |
| Byung-wook Choi | 90+7' | |
| 90+7' | Yi-seok Kim | |
| 90+8' | ||
| 90+8' | Baek Jong Beom | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 14 |
Chủ = Jeju SK FC · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeju SK FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 11 (32%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Jeju SK FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 27 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 18 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 17 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeju SK FC 3 (15%)Hòa 7 (35%)Gimcheon Sangmu FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Gimcheon Sangmu FC | 3-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/25 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/25 | Jeju SK FC | 2-3 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Jeju SK FC | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/24 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | Jeju SK FC | 0-2 (0-2) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/09/22 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/22 | Gimcheon Sangmu FC | 4-0 (2-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/22 | Jeju SK FC | 3-1 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/21 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/19 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-1) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/19 | Jeju SK FC | 1-4 (1-2) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/06/19 | Gimcheon Sangmu FC | 4-2 (4-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/19 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/19 | Jeju SK FC | 2-3 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/18 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/18 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | H |
| 08/04/18 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Jeju SK FC
BTTBHHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | FC Anyang | 2-1 (0-1) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Jeju SK FC | 2-0 (1-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-3 (0-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (1-2) | Bayern Munchen | -2.5 | 4.25 | B |
| 02/08/26 | Jeju SK FC | 3-3 (2-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | Jeju SK FC | 2-2 (0-2) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
BHHTTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Gimpo FC | 2-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Jeju SK FC
Gimcheon Sangmu FC
1Kim Dong Jun2Tobias Pereira Figueiredo3Lee S.3Julien Celestine13Jung Woon13Chung Woon47Min-jae Park20Min-kyu Jang5Italo Moreira Barcelos8CLee Chang Min11Sang-Eun Shin94Emerson Negueba9Matheus Aias Barrozo Rodrigues1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon56Kang-hyeon Lee7Ko Jae Hyeon14Park Se Jin48Yun-sang Hong55Park Tae Jun9Lee Gun Hee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Kim Dong Jun
- 2Tobias Pereira Figueiredo
- 3Lee S.
- 3Julien Celestine
- 5Italo Moreira Barcelos
- 8Lee Chang Min C▼ Rời sân 68'
- 9Matheus Aias Barrozo Rodrigues🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 78'
- 11Sang-Eun Shin▼ Rời sân 54'
- 13Jung Woon
- 13Chung Woon
- 20Min-kyu Jang▼ Rời sân 68'
- 47Min-jae Park
- 94Emerson Negueba🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 68'
Khách · 4141
- 1Baek Jong Beom🟨 Thẻ vàng 90+8'
- 3Cheol woo Park🟨 Thẻ vàng 44'
- 7Ko Jae Hyeon
- 9Lee Gun Hee▼ Rời sân 89'
- 11Kim Tae Hwan▼ Rời sân 81'
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 68'
- 26Jung-taek Lee C▼ Rời sân 81'
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong▼ Rời sân 68'
- 55Park Tae Jun🟨 Thẻ vàng 85'
- 56Kang-hyeon Lee
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
53
Tấn công
6280
Tấn công nguy hiểm
2629
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
810
Việt vị
12
Quả ném biên
2213
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeju SK FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeju SK FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
Gimcheon Sangmu FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeju SK FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Jeju World Cup Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 35545 | Sức chứa | 20000 |
| Sergio Costa | HLV | |
| Seogwipo | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.07 | 2.63 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.07 | 2.40 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 26.03 ↑ | 1.03 ↓ | 12.93 ↑ | 2.44 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 1.03 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.08 | 2.62 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.46 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.21 ↓ | 7.05 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.14 | 2.77 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.61 ↑ | 1.14 ↓ | 9.36 ↑ | 3.53 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.68 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 ↓ | 2.32 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 1.05 | 0.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.08 ↓ | 14.80 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeju SK FC | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Gimcheon Sangmu FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).