Kết quả bóng đá trận JEF United Ichihara Chiba vs Avispa Fukuoka, 12:00 ngày 01/11/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 01/11/2026
JEF United Ichihara Chiba 3 Kết thúc HT 1-0 0
Avispa Fukuoka
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| JEF United Ichihara Chiba | Phút | |
| Himeno M. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 29' | Teppei Oka | |
| Himeno M. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Yu Hashimoto ▼ | |
| Mae T. 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 71' ⇄ | ▲ Yamawaki K. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Kitajima Y. ▼ | |
| ▲ Ishikawa D. ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Abdul Hanan Sani Brown ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Shohei Takemoto ▼ | |
| ▲ Goya H. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Kobayashi Y. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Tsukui T. ▼ | 82' ⇄ | |
| Suzuki D. | 88' | |
| Goya H. (Kiến tạo: Daichi Ishikawa) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ Rocha Miramar L. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 4 |
Chủ = JEF United Ichihara Chiba · Khách = Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JEF United Ichihara Chiba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
JEF United Ichihara Chiba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 20 |
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
134
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
436366
TL chuyền bóng thành công
80%73%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
11
Cứu thua
31
Quả ném biên
2323
Chuyền dài
1625
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JEF United Ichihara Chiba (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Avispa Fukuoka (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JEF United Ichihara Chiba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-6-1 | Thành lập | 1982 |
| Fukuda Denshi Arena | Sân nhà | Best Denki Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 22563 |
| Yoshiyuki Kobayashi | HLV | Shinya Tsukahara |
| Chiba City | Khu vực | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 3.28 | 2.23 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.27 ↓ | 2.41 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.46 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 81.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.40 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.26 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.26 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.35 | 2.42 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.32 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.11 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.40 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 291.00 ↑ | 6.61 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.32 | 2.45 | 1.12 | 2.50 | 0.74 | 1.09 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JEF United Ichihara Chiba | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Avispa Fukuoka | +1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).