Kết quả bóng đá trận Jedinstvo UB vs FK Vrsac, 01:00 ngày 24/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 24/08/2026
Jedinstvo UB 1 Kết thúc HT 1-1 3
FK Vrsac
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Jedinstvo UB | Phút | |
| Richardson Kwaku Denzell 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Andrey Pivas | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | Dimitrije Petronijevic | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Luka Serdar | |
| 67' | Novak Gojkov | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 Dragan Bojat | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 16 |
Chủ = Jedinstvo UB · Khách = FK Vrsac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jedinstvo UB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Jedinstvo UB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
FK Vrsac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Jedinstvo UB 2 (25%)Hòa 4 (50%)FK Vrsac 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Jedinstvo UB | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | - | - | H |
| 04/05/26 | FK Vrsac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | B |
| 13/12/25 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | Jedinstvo UB | 0 | 2.25 | H |
| 07/09/25 | Jedinstvo UB | 2-2 (2-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/03/24 | FK Vrsac | 1-0 (1-0) | Jedinstvo UB | -0.25 | 2 | B |
| 22/11/23 | Jedinstvo UB | 1-1 (0-0) | FK Vrsac | +0.5 | 2 | H |
| 12/03/23 | Jedinstvo UB | 2-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 11/09/22 | FK Vrsac | 0-1 (0-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jedinstvo UB
BBTBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Habitpharm Javor | 3-0 (2-0) | Jedinstvo UB | -1 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Jedinstvo UB | 2-3 (0-2) | Backa Topola | - | - | B |
| 09/08/26 | Teleoptik | 0-2 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 02/08/26 | Jedinstvo UB | 0-1 (0-1) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | B |
| 15/07/26 | Jedinstvo UB | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | - | - | H |
| 04/07/26 | Jedinstvo UB | 0-1 (0-0) | Habitpharm Javor | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | B |
| 04/05/26 | FK Vrsac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | B |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | -3 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | B |
| 22/04/26 | Jedinstvo UB | 1-5 (0-3) | FK Vozdovac Beograd | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | -0.75 | 2 | B |
| 05/04/26 | Jedinstvo UB | 4-0 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | Jedinstvo UB | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Jedinstvo UB | 2-1 (2-0) | FAP | - | - | T |
| 15/03/26 | Dinamo Jug | 1-3 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 09/03/26 | Jedinstvo UB | 0-3 (0-1) | Semendrija 1924 | +0.5 | 2 | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 22/02/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Vrsac
TTTBBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | FK Vrsac | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/08/26 | FK Vrsac | 1-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | T |
| 02/08/26 | Backa Topola | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Graficar Beograd | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 15/07/26 | Jedinstvo UB | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | - | - | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | -1.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FK Vozdovac Beograd | 5-2 (4-1) | FK Vrsac | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | FK Vrsac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | -0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Graficar Beograd | 0-2 (0-2) | FK Vrsac | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FK Vrsac | 2-1 (1-1) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Vrsac | 0 | 2 | H |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | T |
| 27/02/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-1) | FK Vrsac | -0.5 | 2 | T |
| 21/02/26 | FK Vrsac | 0-1 (0-1) | Borac Cacak | +0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
147
Sút cầu môn
64
Tấn công
101102
Tấn công nguy hiểm
5744
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
11
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jedinstvo UB (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
FK Vrsac (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jedinstvo UB (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FK Vrsac (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jedinstvo UB | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Uros Matic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.00 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.95 | 2.80 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 34.19 ↑ | 4.40 ↑ | 1.18 ↓ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.91 | 2.96 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.11 ↑ | 1.17 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.93 | 2.88 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.81 ↑ | 1.15 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.04 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.30 ↑ | 4.82 ↑ | 1.18 ↓ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.04 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.66 | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.