Kết quả bóng đá trận Jedinstvo UB vs FK Dubocica, 23:00 ngày 04/10/2026

Prva Liga (Serbia) · 23:00 ngày 04/10/2026
Jedinstvo UB
0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Dubocica
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 23
Bại 11 64
Ghi bàn 42 1110
Mất bàn 42 1813
Điểm 44 812

Chủ = Jedinstvo UB · Khách = FK Dubocica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jedinstvo UB (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Dubocica (10)
5 (29%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (30%)
2 (12%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (20%)
6 (35%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Jedinstvo UB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114611416
Sân nhà00000000
Sân khách00000000

FK Dubocica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631297106
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jedinstvo UB (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
FK Dubocica (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Jedinstvo UB Thông tin FK Dubocica
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Uros Matic HLV Nenad Mijailovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.102.600.842.000.990.940.000.89
Live12.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.30 ↑0.500.03 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm2.103.303.130.952.500.830.840.250.88
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑4.05 ↑0.500.16 ↓0.85 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.512.862.480.942.250.760.860.000.84
Live6.30 ↑1.18 ↓6.50 ↑2.50 ↑0.500.20 ↓0.81 ↓0.000.89 ↑
InterwettenSớm2.103.403.200.902.500.75---
Live13.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓---
CrownSớm2.053.303.050.992.500.770.820.250.94
Live13.50 ↑1.03 ↓13.00 ↑3.70 ↑0.500.03 ↓0.02 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm2.173.012.780.982.500.780.960.250.80
Live9.60 ↑1.06 ↓10.00 ↑4.00 ↑0.500.05 ↓0.81 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.000.912.500.80---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.053.202.950.832.500.730.780.250.78
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.49 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.193.673.130.942.500.870.570.001.25
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑6.82 ↑0.500.06 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.103.253.001.002.500.800.880.250.93
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jedinstvo UB+1/4001
FK Dubocica-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).