Kết quả bóng đá trận Jedinstvo UB U19 vs Mladost Lucani U19, 00:00 ngày 27/08/2026

Giải VĐQG U19 Serbia · 00:00 ngày 27/08/2026
Jedinstvo UB U19
2 Kết thúc HT 0-2 4
Mladost Lucani U19
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Jedinstvo UB U19 Phút Mladost Lucani U19
17'
17'
31'
38' 0 - 1
41' 0 - 2
HT 0-2
1 - 2 52'
60' 1 - 3
71' 1 - 4
2 - 4 83'
90+3'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 310
Thắng 11 15
Hòa 00 01
Bại 22 24
Ghi bàn 77 724
Mất bàn 1010 1017
Điểm 33 316

Chủ = Jedinstvo UB U19 · Khách = Mladost Lucani U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jedinstvo UB U19 (3)Hiệp 1 / Cả trậnMladost Lucani U19 (13)
1 (33%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (33%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (33%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Jedinstvo UB U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mladost Lucani U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1906/04/24Mladost Lucani U192-0 (2-0)Jedinstvo UB U198-1--B

Thành tích gần đây — Jedinstvo UB U19

TBBBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1922/08/26OFK Belgrade U193-4 (1-4)Jedinstvo UB U199-6--T
SER U1915/05/24FK Graficar Beograd U193-1 (0-1)Jedinstvo UB U199-2--B
SER U1908/05/24Partizan Belgrade U194-0 (0-0)Jedinstvo UB U193-2-2.253.75B
SER U1902/05/24Jedinstvo UB U193-5 (0-2)FK Radnicki 1923 U194-4-0.752.75B
SER U1927/04/24Cukaricki U198-1 (5-1)Jedinstvo UB U195-3--B
SER U1920/04/24Jedinstvo UB U192-2 (1-1)IMT Novi Beograd U192-6--H
SER U1906/04/24Mladost Lucani U192-0 (2-0)Jedinstvo UB U198-1--B
SER U1931/03/24Jedinstvo UB U190-1 (0-1)FK Novi Pazar U198-2--B
SER U1915/03/24FK Vozdovac U192-0 (1-0)Jedinstvo UB U199-3-1.253B
SER U1906/12/23Spartak Subotica U191-0 (0-0)Jedinstvo UB U196-3--B
SER U1903/12/23Vojvodina U195-1 (1-1)Jedinstvo UB U1911-2--B
SER U1925/11/23Jedinstvo UB U190-1 (0-0)Radnicki Nis U192-2--B
SER U1911/11/23Jedinstvo UB U191-2 (0-2)FK Graficar Beograd U197-4+0.253.5B
SER U1903/11/23Red Star Belgrade U195-0 (4-0)Jedinstvo UB U197-0--B
SER U1929/10/23Jedinstvo UB U192-7 (2-2)Partizan Belgrade U192-6--B
SER U1921/10/23FK Radnicki 1923 U193-3 (1-2)Jedinstvo UB U1910-2--H
SER U1908/10/23Jedinstvo UB U191-2 (1-1)Cukaricki U191-6-13.75B
SER U1930/09/23IMT Novi Beograd U194-1 (2-0)Jedinstvo UB U198-8--B
SER U1924/09/23Jedinstvo UB U193-1 (2-1)FK Radnicki Novi Belgrad U1910-1--T
SER U1916/09/23Zemun FK U194-0 (2-0)Jedinstvo UB U191-5--B

Thành tích gần đây — Mladost Lucani U19

TBTBHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1921/08/26Mladost Lucani U194-0 (1-0)Partizan Belgrade U198-2--T
SER U1915/08/26TSC Backa Topola U191-0 (0-0)Mladost Lucani U193-5--B
SER U1925/04/26Mladost Lucani U194-2 (1-0)FK Napredak U194-1--T
SER U1915/04/26Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Mladost Lucani U191-2-1.53.25B
SER U1909/04/26Borac Cacak U190-0 (0-0)Mladost Lucani U190-8--H
SER U1905/04/26Mladost Lucani U192-1 (1-1)Partizan Belgrade U195-4--T
SER U1918/03/26FK Novi Pazar U191-7 (1-3)Mladost Lucani U193-403T
SER U1913/03/26Mladost Lucani U190-1 (0-0)IMT Novi Beograd U196-3-0.253.25B
SER U1907/03/26Spartak Subotica U192-1 (1-0)Mladost Lucani U196-3--B
SER U1901/03/26Mladost Lucani U192-2 (1-1)OFK Vrsac U194-1+1.53.25H
SER U1921/02/26FK Graficar Beograd U192-0 (0-0)Mladost Lucani U194-1--B
SER U1907/12/25Mladost Lucani U193-3 (0-2)TSC Backa Topola U192-2+0.53H
SER U1929/11/25OFK Belgrade U192-2 (0-1)Mladost Lucani U1911-6+0.253H
SER U1922/11/25FK Vozdovac U191-0 (0-0)Mladost Lucani U192-4--B
SER U1905/11/25Mladost Lucani U191-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd U192-2--T
SER U1902/11/25Cukaricki U192-2 (1-0)Mladost Lucani U195-6--H
SER U1926/10/25Mladost Lucani U190-0 (0-0)Vojvodina U194-5--H
SER U1922/10/25FK Napredak U192-5 (0-3)Mladost Lucani U191-3+1.53.25T
SER U1917/10/25Mladost Lucani U191-1 (1-0)Red Star Belgrade U191-7-0.53H
SER U1905/10/25Mladost Lucani U198-1 (4-0)Borac Cacak U194-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
83
106
Tấn công nguy hiểm
59
64
Sút ngoài cầu môn
12
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jedinstvo UB U19 (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Mladost Lucani U19 (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mladost Lucani U19 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Jedinstvo UB U19Mladost Lucani U19

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Jedinstvo UB U19Mladost Lucani U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
12
Thắng 1
27
Hòa
54
Thua 1
112
Thua 2+
Jedinstvo UB U19Mladost Lucani U19

Thông tin đội bóng

Jedinstvo UB U19 Thông tin Mladost Lucani U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.504.101.700.953.500.820.92-0.750.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑6.500.04 ↓1.32 ↑0.000.58 ↓
10BETSớm2.603.702.010.803.250.83---
Live48.87 ↑9.34 ↑1.02 ↓2.56 ↑6.500.22 ↓---
CrownSớm2.653.802.080.883.250.880.86-0.250.90
Live3.55 ↑4.05 ↑1.61 ↓0.71 ↓3.250.99 ↑0.89 ↑-0.750.81 ↓
WewbetSớm2.563.612.040.953.500.730.84-0.250.84
Live18.80 ↑7.95 ↑1.02 ↓1.92 ↑6.500.20 ↓1.16 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.403.801.800.402.501.70---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
PinnacleSớm2.873.472.050.883.250.820.88-0.250.82
Live30.63 ↑11.55 ↑1.04 ↓2.45 ↑6.500.26 ↓0.97 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm3.403.801.771.003.500.70---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.11 ↓---
1xBetSớm2.784.002.081.003.500.721.180.000.61
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.27 ↑6.500.14 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm2.703.902.050.803.251.000.90-0.250.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑3.500.80 ↓0.85 ↓-0.750.95 ↑
William HillSớm3.003.401.91------
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.