Kết quả bóng đá trận Jazz Pori vs KuPS (Youth), 19:00 ngày 18/10/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 18/10/2026
Jazz Pori 2 Kết thúc HT 1-1 2
KuPS (Youth)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 15 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 5 |
Chủ = Jazz Pori · Khách = KuPS (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jazz Pori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Jazz Pori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 29 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 13 | 21 | 2 |
KuPS (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 37 | 51 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 21 | 8 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 19 | 30 | 7 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jazz Pori (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
KuPS (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jazz Pori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ville Ulanen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.60 | 4.20 | 0.80 | 4.00 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.10 ↑ | 5.30 ↑ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.33 | 0.82 | 4.00 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.30 | 3.95 | 0.83 | 4.00 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.40 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.43 ↓ | 5.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.05 | 4.50 | 0.65 | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.30 | 3.95 | 0.83 | 4.00 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.85 | 4.05 | 0.81 | 4.00 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↓ | 5.20 ↑ | 4.85 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 1.09 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.93 | 5.10 | 0.98 | 4.25 | 0.84 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.40 | 3.90 | 0.18 | 2.50 | 3.33 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.36 ↓ | 7.00 ↑ | 0.20 ↑ | 2.50 | 2.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.20 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.79 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.60 | 3.92 | 1.12 | 4.50 | 0.64 | 0.72 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.54 ↓ | 6.79 ↑ | 3.76 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jazz Pori | +1 | 1 | 0 | 0 |
| KuPS (Youth) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).