Kết quả bóng đá trận Jayxun vs Fergana University, 20:00 ngày 14/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 14/08/2026
Jayxun 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fergana University
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = Jayxun · Khách = Fergana University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jayxun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (20%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 24 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 23 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Jayxun 0 (0%)Hòa 1 (20%)Fergana University 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | B |
| 15/09/25 | Fergana University | 5-2 (2-2) | Jayxun | - | - | B |
| 16/06/25 | Jayxun | 1-1 (0-1) | Fergana University | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/25 | Fergana University | 1-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jayxun
BBTTBHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-1) | Jayxun | - | - | B |
| 05/08/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (1-0) | Jayxun | -1.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Jayxun | 5-1 (1-0) | Buxoro University | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | -1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | T |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 02/03/26 | Jayxun | 1-1 (1-1) | Lokomotiv BFK | - | - | H |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fergana University
TTTTBBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fergana University | 5-1 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 04/08/26 | Fergana University | 5-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Yaypan FK | 0-1 (0-0) | Fergana University | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 18/05/26 | Qoraqalpog FA | 0-7 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | +1 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | T |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | T |
| 04/02/26 | Fergana University | 10-1 (4-1) | Z Tong Kong Ho | - | - | T |
| 16/11/25 | Fergana University | 3-0 (0-0) | Olympic FK Tashkent | - | - | T |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jayxun (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Fergana University (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jayxun (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Fergana University (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jayxun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 1.80 | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.90 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.86 | 0.51 | 2.50 | 1.28 | - | - | - |
| Live | 11.44 ↑ | 1.24 ↓ | 5.06 ↑ | 2.39 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.58 | 1.92 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.67 ↑ | 1.94 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.90 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.50 | 3.45 | 1.90 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.75 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.19 ↓ | 6.19 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jayxun | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fergana University | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).