Kết quả bóng đá trận Jayxun vs Buxoro University, 20:15 ngày 31/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:15 ngày 31/07/2026
Jayxun 5 Kết thúc HT 1-0 1
Buxoro University
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Jayxun | Phút | |
| Asadulla Kutibaev 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| Asadbek Mustafokulov 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 57' | ⚽ 2 - 1 Ahror Murodov | |
| Miyirbek Kalmurzayev 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| Sardorbek Xidirboyev 4 - 1 ⚽ | 78' | |
| Sardorbek Xidirboyev 5 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 14 | 26 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 9 |
Chủ = Jayxun · Khách = Buxoro University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jayxun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Bảng xếp hạng
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 23 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Buxoro University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 13 | 38 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 | 22 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Jayxun 2 (100%)Hòa 0 (0%)Buxoro University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/24 | Jayxun | 2-1 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 13/05/24 | Buxoro University | 0-1 (0-0) | Jayxun | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jayxun
TBHBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | -1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | T |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 02/03/26 | Jayxun | 1-1 (1-1) | Lokomotiv BFK | - | - | H |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | B |
| 27/10/25 | Jayxun | 2-5 (0-3) | Lokomotiv Tashkent | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Buxoro University
TTTBBBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | T |
| 05/06/26 | Buxoro University | 2-1 (0-0) | Yaypan FK | -1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 22/05/26 | Gulistan | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | -1 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | B |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 28/11/25 | Zaamin | 3-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 26/11/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | H |
| 23/11/25 | FK Chigatoy | 1-3 (0-1) | Buxoro University | - | - | T |
| 05/11/25 | Buxoro University | 3-2 (1-0) | Namangan FA | - | - | T |
| 18/10/25 | Buxoro University | 1-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
66
Tấn công
7173
Tấn công nguy hiểm
5440
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jayxun (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Buxoro University (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jayxun (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Buxoro University (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jayxun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 52.00 ↑ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.05 ↓ | 3.45 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.04 | 3.24 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.19 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.87 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.36 | 3.83 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.42 ↑ | 30.74 ↑ | 2.51 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jayxun | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Buxoro University | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).