Kết quả bóng đá trận Jarabacoa FC vs Atlantico FC, 03:00 ngày 26/08/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 03:00 ngày 26/08/2026
Jarabacoa FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atlantico FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Jarabacoa FC | Phút | |
| Jerez M. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Jerez M. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| 13' | ||
| 16' | ||
| 16' | ||
| HT 1-0 | ||
| Villar E. 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| Villar E. 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 3 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 25 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 8 |
Chủ = Jarabacoa FC · Khách = Atlantico FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jarabacoa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (70%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Jarabacoa FC 1 (10%)Hòa 6 (60%)Atlantico FC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 6 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/25 | Atlantico FC | 1-1 (1-0) | Jarabacoa FC | - | - | H |
| 05/10/25 | Jarabacoa FC | 2-2 (0-1) | Atlantico FC | - | - | H |
| 13/04/25 | Jarabacoa FC | 0-1 (0-1) | Atlantico FC | - | - | B |
| 28/05/23 | Atlantico FC | 2-2 (2-2) | Jarabacoa FC | - | - | H |
| 13/04/23 | Jarabacoa FC | 1-4 (0-2) | Atlantico FC | - | - | B |
| 08/07/21 | Atlantico FC | 0-0 (0-0) | Jarabacoa FC | - | - | H |
| 23/05/21 | Jarabacoa FC | 2-2 (2-1) | Atlantico FC | - | - | H |
| 08/11/20 | Jarabacoa FC | 0-3 (0-1) | Atlantico FC | - | - | B |
| 11/10/20 | Atlantico FC | 0-0 (0-0) | Jarabacoa FC | - | - | H |
| 17/06/19 | Jarabacoa FC | 2-0 (2-0) | Atlantico FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jarabacoa FC
BHBBBHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Jarabacoa FC | 0-2 (0-0) | Cibao FC | - | - | B |
| 18/12/25 | Atlantico FC | 1-1 (1-0) | Jarabacoa FC | - | - | H |
| 06/12/25 | Atletico Vega Real | 3-0 (2-0) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 30/11/25 | Jarabacoa FC | 0-3 (0-1) | Cibao FC | - | - | B |
| 24/11/25 | Atletico Pantoja | 1-0 (1-0) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 09/11/25 | Jarabacoa FC | 0-0 (0-0) | Salcedo FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Delfines Del Este | 2-0 (2-0) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Jarabacoa FC | 1-1 (1-0) | Moca FC | - | - | H |
| 19/10/25 | Jarabacoa FC | 1-3 (1-1) | UniversidadO M | - | - | B |
| 05/10/25 | Jarabacoa FC | 2-2 (0-1) | Atlantico FC | - | - | H |
| 29/09/25 | Atletico San Cristobal | 0-3 (0-1) | Jarabacoa FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Jarabacoa FC | 2-1 (1-1) | Atletico Vega Real | - | - | T |
| 15/09/25 | Cibao FC | 2-0 (0-0) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Jarabacoa FC | 0-4 (0-2) | Atletico Pantoja | - | - | B |
| 24/08/25 | Salcedo FC | 1-0 (0-0) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 18/08/25 | Jarabacoa FC | 1-1 (1-0) | Delfines Del Este | - | - | H |
| 13/08/25 | Moca FC | 0-1 (0-1) | Jarabacoa FC | - | - | T |
| 10/08/25 | UniversidadO M | 2-1 (1-1) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 27/04/25 | Atletico Pantoja | 6-0 (2-0) | Jarabacoa FC | - | - | B |
| 17/04/25 | Santa Fe FC | 2-1 (2-1) | Jarabacoa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlantico FC
HHTBTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Atlantico FC | 0-0 (0-0) | Delfines Del Este | - | - | H |
| 18/12/25 | Atlantico FC | 1-1 (1-0) | Jarabacoa FC | - | - | H |
| 15/12/25 | UniversidadO M | 0-2 (0-1) | Atlantico FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Moca FC | 1-0 (1-0) | Atlantico FC | - | - | B |
| 24/11/25 | Atletico Vega Real | 0-1 (0-0) | Atlantico FC | - | - | T |
| 10/11/25 | Atlantico FC | 0-5 (0-2) | Cibao FC | - | - | B |
| 02/11/25 | Atletico Pantoja | 4-1 (1-0) | Atlantico FC | - | - | B |
| 27/10/25 | Atlantico FC | 1-3 (0-1) | Salcedo FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Delfines Del Este | 3-3 (2-0) | Atlantico FC | - | - | H |
| 05/10/25 | Jarabacoa FC | 2-2 (0-1) | Atlantico FC | - | - | H |
| 28/09/25 | Atlantico FC | 2-1 (0-1) | UniversidadO M | - | - | T |
| 22/09/25 | Atlantico FC | 3-1 (1-0) | Moca FC | - | - | T |
| 15/09/25 | Atletico San Cristobal | 0-3 (0-3) | Atlantico FC | - | - | T |
| 31/08/25 | Atlantico FC | 0-1 (0-0) | Atletico Vega Real | - | - | B |
| 23/08/25 | Cibao FC | 2-1 (0-1) | Atlantico FC | - | - | B |
| 18/08/25 | Atlantico FC | 0-1 (0-0) | Atletico Pantoja | - | - | B |
| 14/08/25 | Salcedo FC | 2-1 (2-1) | Atlantico FC | - | - | B |
| 10/08/25 | Atlantico FC | 1-1 (1-1) | Delfines Del Este | - | - | H |
| 27/04/25 | Atlantico FC | 2-2 (0-0) | Cibao FC | - | - | H |
| 23/04/25 | Moca FC | 3-1 (0-0) | Atlantico FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
915
Sút cầu môn
44
Tấn công
103112
Tấn công nguy hiểm
5060
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B3T3 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jarabacoa FC (12 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Atlantico FC (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jarabacoa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.10 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.05 | 2.25 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.73 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.87 ↑ | 11.40 ↑ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 | 2.90 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.66 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.99 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 | 2.85 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 3.20 ↓ | 2.15 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jarabacoa FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Atlantico FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).