Kết quả bóng đá trận JaPS (W) vs NJS (W), 23:00 ngày 03/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 23:00 ngày 03/08/2026
JaPS (W) 5 Kết thúc HT 1-1 2
NJS (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| JaPS (W) | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ||
| 55' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| 4 - 2 ⚽ | 75' | |
| 78' | ||
| 5 - 2 ⚽ | 87' | |
| 90+4' | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 15 | 6 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = JaPS (W) · Khách = NJS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JaPS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JaPS (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)NJS (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — JaPS (W)
BHBTTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | JaPS (W) | 0-2 (0-2) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Valtti(W) | 1-1 (1-1) | JaPS (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | PPJ (W) | 2-1 (0-0) | JaPS (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | JaPS (W) | 2-0 (0-0) | HIFK (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | JaPS (W) | 4-2 (3-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | T |
| 18/06/25 | Gnistan (W) | 4-0 (2-0) | JaPS (W) | - | - | B |
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | HPS II (W) | 2-1 (1-0) | JaPS (W) | - | - | B |
| 30/06/24 | Valtti(W) | 1-1 (0-1) | JaPS (W) | - | - | H |
| 09/05/13 | JaPS (W) | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 24/03/13 | JaPS (W) | 7-1 (1-0) | Lohjan Pallo (LoPa) (W) | - | - | T |
| 25/04/12 | JaPS (W) | 3-1 (0-1) | Kontu Helsinki (W) | - | - | T |
| 27/03/12 | JaPS (W) | 2-1 (0-0) | TiPS Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/11 | JaPS (W) | 0-4 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — NJS (W)
BBTTHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | NJS (W) | 2-4 (0-2) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | TPV (W) | 3-0 (2-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Espoo (W) | 1-3 (1-0) | NJS (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Nokia (W) | 1-5 (0-4) | NJS (W) | - | - | T |
| 19/06/25 | Ilves II (W) | 0-0 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 15/05/25 | NJS (W) | 0-4 (0-2) | HJS w | - | - | B |
| 14/10/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 07/10/23 | NJS (W) | 0-8 (0-2) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Ilves II (W) | 2-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | NJS (W) | 0-2 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | Ilott (W) | 1-1 (0-1) | NJS (W) | - | - | H |
| 26/08/23 | NJS (W) | 0-2 (0-1) | Ilott (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Lahti s (W) | 2-3 (0-1) | NJS (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | NJS (W) | 2-0 (1-0) | Ilves II (W) | - | - | T |
| 05/08/23 | PK Keski Uusimaa (W) | 4-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 30/07/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | NJS (W) | 0-2 (0-2) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 19/07/23 | EBK Espoo (W) | 2-1 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 02/07/23 | NJS (W) | 0-3 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
127
Sút cầu môn
72
Tấn công
108103
Tấn công nguy hiểm
6351
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JaPS (W) (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NJS (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 4.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JaPS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.40 | 0.60 | 2.25 | 1.08 | 1.03 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 6.23 | 8.53 | 0.78 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.46 ↑ | 53.50 ↑ | 3.17 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.05 | 8.60 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 14.90 ↑ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 8.00 | 0.84 | 3.75 | 0.81 | 0.87 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.35 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.25 | 0.29 | 2.50 | 2.60 | 0.10 | 0.00 | 5.50 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.04 ↑ | 26.00 ↑ | 3.89 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.50 | 0.62 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.