Kết quả bóng đá trận JaPS vs JIPPO, 23:00 ngày 09/10/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 09/10/2026
JaPS 0 Kết thúc HT 0-2 4
JIPPO
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| JaPS | Phút | |
| 23' | ⚽ 1 - 0 (phản lưới) | |
| Kuosa H. | 28' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = JaPS · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JaPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 10 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 19 | 10 | 6 |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
Đội hình
JaPS
JIPPO
3Peetu Haikonen4Nikki J.9Aleksi Ristola14Selander R.17Veka Ketonen18Virtanen J.19Kuosa H.20Olander H.21Katashira C.36Topi Valtonen41Salo J.1Piirainen P.4Victor de Paula9Turunen M.12Lehtiranta J.15Sahimaa L.16Forsman P.18Eeli Kinnunen21Tykkylainen N.24Niklas Haataja28Honkola E.41Yoshiaki Kikuchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Peetu Haikonen
- 4Nikki J.
- 9Aleksi Ristola
- 14Selander R.
- 17Veka Ketonen
- 18Virtanen J.
- 19Kuosa H.🟨 Thẻ vàng 28'
- 20Olander H.
- 21Katashira C.
- 36Topi Valtonen
- 41Salo J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
26
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
62
Việt vị
01
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JaPS (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JaPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2001 | |
| Sân nhà | Keskusurheilukenttä | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Teemu Kankkunen | HLV | Mikko Hallikainen |
| Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.37 ↓ | 3.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.73 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 152.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.73 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.45 | 1.78 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.45 | 1.78 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.80 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.98 | 3.33 | 1.69 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.67 | 0.76 | 2.50 | 0.77 | 0.66 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.77 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.35 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.87 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JaPS | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| JIPPO | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).