Kết quả bóng đá trận JaPS vs JIPPO, 23:00 ngày 09/10/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 09/10/2026
JaPS
0 Kết thúc HT 0-2 4
JIPPO
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 6℃~7℃

Diễn biến trận đấu

JaPS Phút JIPPO
23'⚽ 1 - 0 (phản lưới)
Kuosa H. 28'
HT 0-2
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 01 11
Bại 21 64
Ghi bàn 24 713
Mất bàn 61 179
Điểm 34 1016

Chủ = JaPS · Khách = JIPPO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JaPS (39)Hiệp 1 / Cả trậnJIPPO (37)
10 (26%)Thắng/Thắng7 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (18%)Hòa/Thắng7 (19%)
2 (5%)Hòa/Hòa8 (22%)
7 (18%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (8%)
10 (26%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

JaPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2192101829295
Sân nhà116141010194
Sân khách10316819106

JIPPO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110742917374
Sân nhà10442105166
Sân khách116321912213

Đội hình

JaPSJIPPO
3Peetu Haikonen4Nikki J.9Aleksi Ristola14Selander R.17Veka Ketonen18Virtanen J.19Kuosa H.20Olander H.21Katashira C.36Topi Valtonen41Salo J.1Piirainen P.4Victor de Paula9Turunen M.12Lehtiranta J.15Sahimaa L.16Forsman P.18Eeli Kinnunen21Tykkylainen N.24Niklas Haataja28Honkola E.41Yoshiaki Kikuchi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
6
Sút cầu môn
0
4
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
6
2
Việt vị
0
1
Quả ném biên
5
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JaPS (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

JaPS Thông tin JIPPO
Thành lập 2001
Sân nhà Keskusurheilukenttä
0 Sức chứa 0
Teemu Kankkunen HLV Mikko Hallikainen
Khu vực Joensuu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.003.551.550.812.500.810.76-0.750.94
Live3.37 ↓3.23 ↓1.75 ↑0.78 ↓2.500.84 ↑0.95 ↑-0.500.75 ↓
EasybetsSớm4.203.801.730.872.500.880.78-0.751.00
Live152.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓5.10 ↑4.500.04 ↓1.50 ↑0.000.47 ↓
VcbetSớm4.333.601.730.862.500.920.77-0.750.96
Live46.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.18 ↓1.41 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.753.451.780.922.500.900.81-0.751.03
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.09 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm4.103.551.800.832.500.830.90-0.500.75
Live40.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓0.95 ↑3.500.75 ↓0.80 ↓-0.500.85 ↑
12betSớm3.753.451.780.922.500.900.81-0.751.03
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.09 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm4.003.651.800.932.500.930.84-0.751.04
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.983.331.690.902.500.900.82-0.751.00
Live24.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.753.401.700.802.500.85---
Live67.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm4.103.451.670.762.500.770.66-0.750.87
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm4.303.601.770.852.500.851.35-0.250.53
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.87 ↑4.500.18 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm3.903.501.730.902.500.900.80-0.751.00
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
JaPS-3/4001
JIPPO+3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).