Kết quả bóng đá trận JaPS vs Ekenas IF Fotboll, 22:30 ngày 18/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 18/09/2026
JaPS 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ekenas IF Fotboll
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| JaPS | Phút | |
| Nikki J. | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = JaPS · Khách = Ekenas IF Fotboll
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JaPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 10 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 19 | 10 | 6 |
Ekenas IF Fotboll
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 | 33 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 15 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | 8 | 8 |
Đội hình
JaPS
Ekenas IF Fotboll
3Peetu Haikonen4Nikki J.9Aleksi Ristola14Selander R.15Dahlfors O.17Veka Ketonen18Virtanen J.20Olander H.21Katashira C.41Salo J.77Besart Mustafa3Maes D.5Pakkanen R.8Peltola A.10Kaufmann L.11Mohammed N.12Antto Mikkonen17Francis Etu19Agbo D.23Mamadou Bah29Fahad Mohamed34Ralph K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Peetu Haikonen
- 4Nikki J.🟨 Thẻ vàng 26'
- 9Aleksi Ristola
- 14Selander R.
- 15Dahlfors O.
- 17Veka Ketonen
- 18Virtanen J.
- 20Olander H.
- 21Katashira C.
- 41Salo J.
- 77Besart Mustafa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
71
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JaPS (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Ekenas IF Fotboll (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JaPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Teemu Kankkunen | HLV | Mikko Lignell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.53 | 2.13 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.55 ↑ | 2.03 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.31 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.40 ↓ | 4.80 ↑ | 1.80 ↑ | 0.50 | 0.42 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.37 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.37 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.55 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.22 | 2.32 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.70 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.50 | 2.34 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JaPS | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Ekenas IF Fotboll | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).