Kết quả bóng đá trận JäPS/47 vs ToTe/Tapio, 18:00 ngày 16/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 18:00 ngày 16/08/2026
JäPS/47 Sắp đá --:--:--
ToTe/Tapio
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 32 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 5 |
Chủ = JäPS/47 · Khách = ToTe/Tapio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JäPS/47 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JäPS/47 1 (100%)Hòa 0 (0%)ToTe/Tapio 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | T |
Thành tích gần đây — JäPS/47
TTTBBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | JäPS/47 | 3-1 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 25/06/26 | JäPS/47 | 3-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | B |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | JäPS/47 | 2-1 (0-1) | MK United | - | - | T |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 17/09/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-1 (1-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 10/09/25 | JäPS/47 | 3-0 (3-0) | PKKU II | - | - | T |
| 28/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 12/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 01/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-1 (0-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | B |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 18/06/25 | Toolon Taisto | 2-3 (1-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 14/06/25 | JäPS/47 | 5-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ToTe/Tapio
BTBBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/32 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JäPS/47 (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
ToTe/Tapio (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JäPS/47 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.15 | 8.00 ↑ | 12.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.80 | 11.00 | 0.90 | 4.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 7.40 ↑ | 11.00 | 0.90 | 4.75 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.75 | 16.40 | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.83 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↑ | 6.15 ↓ | 12.20 ↓ | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 8.00 | 9.00 | 0.35 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 7.00 ↓ | 9.50 ↑ | 0.40 ↑ | 3.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 14.50 | 0.71 | 5.00 | 0.81 | 0.71 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↑ | 7.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.84 | 9.16 | 0.87 | 4.75 | 0.81 | 0.90 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.14 | 7.82 ↓ | 9.16 | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 8.50 | 9.50 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 7.50 ↓ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 9.10 | 22.00 | 0.86 | 4.75 | 0.84 | 1.05 | 3.25 | 0.69 |
| Live | 1.30 ↑ | 6.03 ↓ | 7.04 ↓ | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.92 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 15.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↑ | 8.00 ↓ | 11.00 ↓ | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 9.00 | 13.00 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 6.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.75 | 0.92 | 0.85 | 2.75 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 0.99 ↑ | 4.75 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JäPS/47 | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ToTe/Tapio | -2 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).