Kết quả bóng đá trận JäPS/47 vs ToTe/Tapio, 18:00 ngày 16/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 18:00 ngày 16/08/2026
JäPS/47 4 Kết thúc HT 1-0 0
ToTe/Tapio
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| JäPS/47 | Phút | |
| Anas Ahmed 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| Jyry Aalto 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| Jyry Aalto 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 60' | Rasmus Paukku | |
| Jyry Aalto 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| Jyry Aalto 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| 85' | Oskar Emelianov | |
| Veeti Manner 6 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 33 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 27 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 11 |
Chủ = JäPS/47 · Khách = ToTe/Tapio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JäPS/47 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JäPS/47 1 (100%)Hòa 0 (0%)ToTe/Tapio 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | T |
Thành tích gần đây — JäPS/47
TTTBBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | JäPS/47 | 3-1 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 25/06/26 | JäPS/47 | 3-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | B |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | JäPS/47 | 2-1 (0-1) | MK United | - | - | T |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 17/09/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-1 (1-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 10/09/25 | JäPS/47 | 3-0 (3-0) | PKKU II | - | - | T |
| 28/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 12/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 01/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-1 (0-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | B |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 18/06/25 | Toolon Taisto | 2-3 (1-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 14/06/25 | JäPS/47 | 5-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ToTe/Tapio
BTBBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/32 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
02
Sút bóng
278
Sút cầu môn
96
Tấn công
10978
Tấn công nguy hiểm
9938
Sút ngoài cầu môn
182
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JäPS/47 (15 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
ToTe/Tapio (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JäPS/47 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 5.75 | 8.00 | 0.72 | 4.50 | 0.62 | 0.62 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.64 ↓ | 4.00 | 0.69 ↑ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.40 | 12.00 | 0.98 | 4.75 | 0.82 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↓ | 31.00 ↑ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 12.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.80 | 11.00 | 0.90 | 4.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.17 ↑ | 29.61 ↑ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.40 | 12.00 | 0.84 | 4.75 | 0.92 | 0.85 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↓ | 31.00 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.75 | 16.40 | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.83 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.70 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 8.00 | 9.00 | 0.35 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 7.00 ↓ | 9.50 ↑ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 14.50 | 0.71 | 5.00 | 0.81 | 0.71 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.84 | 9.16 | 0.87 | 4.75 | 0.81 | 0.90 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.14 | 7.93 ↑ | 9.28 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 8.50 | 9.50 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 7.25 ↓ | 10.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 9.10 | 22.00 | 0.86 | 4.75 | 0.84 | 1.05 | 3.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 15.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 9.00 | 13.00 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JäPS/47 | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ToTe/Tapio | -2 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).