Kết quả bóng đá trận Jaiyq vs FK Yelimay Semey B, 19:00 ngày 04/09/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 19:00 ngày 04/09/2026
Jaiyq 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Yelimay Semey B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Jaiyq | Phút | |
| Roman Chirkov 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Chirkov R. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| Maksim Gladchenko | 65' | |
| Maksim Gladchenko | 65' | |
| 74' | Yakov Galva | |
| 74' | Galva Y. | |
| 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| Chirkov R. (Kiến tạo: Magommed Odzhiev) 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 9 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 9 |
Chủ = Jaiyq · Khách = FK Yelimay Semey B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaiyq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (32%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Bảng xếp hạng
Jaiyq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 24 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 9 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 15 | 11 | 6 |
FK Yelimay Semey B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 3 | 14 | 16 | 40 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 23 | 7 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | 5 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
11
Sút bóng
64
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaiyq (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Yelimay Semey B (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jaiyq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 4.50 | 11.00 | 0.96 | 2.75 | 0.68 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 109.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.00 | 8.00 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.69 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 34.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.40 | 11.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 128.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.70 | 11.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 4.70 | 9.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 128.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 4.75 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 19.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 4.59 | 8.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 206.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 4.83 | 10.50 | 0.84 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.58 ↑ | 32.00 ↑ | 8.28 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.