Kết quả bóng đá trận Jaiyq vs FK Taraz, 20:00 ngày 07/08/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 20:00 ngày 07/08/2026
Jaiyq 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Taraz
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Jaiyq | Phút | |
| Khamza Yakudi(Assists:Alimzhan Zhurasov) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| Shadman Bakirov | 85' | |
| Artem Astakhov 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Jaiyq · Khách = FK Taraz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaiyq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (32%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Jaiyq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 24 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 9 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 15 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
FK Taraz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 25 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 9 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 16 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jaiyq 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Taraz 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | FK Taraz | 2-1 (1-1) | Jaiyq | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jaiyq
HTBTHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Kairat Almaty II | 2-2 (2-0) | Jaiyq | - | - | H |
| 23/07/26 | Jaiyq | 2-0 (1-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Jaiyq | -0.25 | 3 | B |
| 09/07/26 | Jaiyq | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | -2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Akademiya Ontustik | -0.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (2-0) | Jaiyq | -2 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | Jaiyq | +1 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Jaiyq | 3-2 (2-1) | FK Aktobe II | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-1 (0-0) | Jaiyq | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Taraz | 2-1 (1-1) | Jaiyq | - | - | B |
| 02/05/26 | Jaiyq | 0-5 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | T |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -2.5 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Jaiyq | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Taraz
TTHBBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FK Taraz | 2-1 (1-0) | Akademiya Ontustik | 0 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | FK Taraz | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Taraz | 1-1 (0-1) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 10/07/26 | FK Kaspiy Aktau B | 1-0 (0-0) | FK Taraz | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Kairat Almaty II | 4-1 (3-0) | FK Taraz | -2 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | FK Taraz | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (0-1) | FK Taraz | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | +1.5 | 3 | B |
| 27/05/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (3-1) | FK Taraz | +1.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | FK Taraz | 2-1 (0-0) | FK Arys | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Turan Turkistan | 0-2 (0-2) | FK Taraz | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Taraz | 2-1 (1-1) | Jaiyq | - | - | T |
| 01/05/26 | Akademiya Ontustik | 2-1 (0-0) | FK Taraz | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Taraz | 3-0 (3-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Aktobe II | 1-0 (0-0) | FK Taraz | - | - | B |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 03/04/26 | FK Taraz | 3-0 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 24/10/25 | FC Jetisay | 1-1 (0-0) | FK Taraz | -0.5 | 3.25 | H |
| 16/10/25 | FK Taraz | 3-1 (1-1) | AKAS Almaty | 0 | 3 | T |
| 03/10/25 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-0 (0-0) | FK Taraz | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
59
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaiyq (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Taraz (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jaiyq (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
FK Taraz (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jaiyq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | Taraz Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| HLV | Nurmat Mirzabaev | |
| Khu vực | Taraz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.10 ↑ | 35.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.57 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.40 ↑ | 53.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.39 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↑ | 2.58 ↓ | 2.76 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.40 ↑ | 53.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.31 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.06 | 2.39 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.77 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.21 | 2.34 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.15 ↑ | 24.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.70 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.50 ↑ | 46.00 ↑ | 7.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.35 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.46 | 2.46 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.15 ↑ | 37.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.