Kết quả bóng đá trận Jaguares de Cordoba vs Boyaca Chico, 04:00 ngày 22/08/2026
Categoria Primera A · 04:00 ngày 22/08/2026
Jaguares de Cordoba 1 Kết thúc HT 1-0 0
Boyaca Chico
🟨 7 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Estadio Jaraguay Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Jaguares de Cordoba
Boyaca Chico
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jhon Alexander Ospina Londono
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rafael Bustamante
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Jair Renteria Morelo (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Bustamante 1-0, kiến tạo: Cristian Dario Alvarez
🎯 Dứt điểm - Rafael Bustamante (chân phải) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Juan Sebastian Palma Micolta (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Isaac Camargo (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wilfrido De La Rosa Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Juan Sebastian Palma Micolta (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🔁 Thay người: vào C.Franklin Mosquera, ra Sander Navarro
🟨 Thẻ vàng - Franklin Mosquera
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Estiven Sarria (chân trái) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Jair Renteria Morelo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Bustamante (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wilfrido De La Rosa Mendoza
🎯 Dứt điểm - Jader Maza (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andres Jair Renteria Morelo (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Johar Mejia, ra Wilfrido De La Rosa Mendoza
46'
🔁 Thay người: vào Felipe Cifuentes, ra Yesus Cabrera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Dario Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johan Hinestroza, ra Rafael Bustamante
52'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - C.Franklin Mosquera
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Faber Andres Gil Mosquera, ra Jader Maza
🔁 Thay người: vào Darwin German Lopez Beltrame, ra Andres Jair Renteria Morelo
62'
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Sebastian Viveros, ra Isaac Camargo
63'
🔁 Thay người: vào Jacobo Pimentel, ra Sebastian Enrique Salazar Beltran
64'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Johan Hinestroza
75'
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Cantillo, ra Cristian Dario Alvarez
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Estiven Sarria (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Darwin German Lopez Beltrame (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alberto Henao Sanchez
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Mena Palacios (chân phải) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Cifuentes
89'
🔁 Thay người: vào Jhonier Alomia, ra Cristian Blanco
🟨 Thẻ vàng - Johar Mejia
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Juan Sebastian Palma Micolta
🟨 Thẻ vàng - Faber Andres Gil Mosquera
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Jaguares de Cordoba | Phút | |
| Rafael Bustamante | 4' | |
| Rafael Bustamante(Assists:Cristian Dario Alvarez) (Kiến tạo: Cristian Dario Alvarez) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Franklin Mosquera | 27' | |
| 27' ⇄ | ▲ Cristian Mosquera ▼ Sander Navarro | |
| Wilfrido De La Rosa Mendoza | 34' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| ▲ Johar Mejia ▼ Wilfrido De La Rosa Mendoza | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Felipe Cifuentes ▼ Yesus Cabrera | |
| ▲ Johan Hinestroza ▼ Rafael Bustamante | 51' ⇄ | |
| 58' | Cristian Mosquera | |
| ▲ Faber Andres Gil Mosquera ▼ Jader Maza | 61' ⇄ | |
| ▲ Darwin German Lopez Beltrame ▼ Andres Jair Renteria Morelo | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sebastian Viveros ▼ Isaac Camargo | |
| 63' ⇄ | ▲ Jacobo Pimentel ▼ Sebastian Enrique Salazar Beltran | |
| Johan Hinestroza | 73' | |
| ▲ Carlos Cantillo ▼ Cristian Dario Alvarez | 79' ⇄ | |
| Carlos Alberto Henao Sanchez | 85' | |
| 89' | Felipe Cifuentes | |
| 89' ⇄ | ▲ Jhonier Alomia ▼ Cristian Blanco | |
| Johar Mejia | 90' | |
| 90+4' | Juan Sebastian Palma Micolta | |
| Faber Andres Gil Mosquera | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 9 | 10 |
Chủ = Jaguares de Cordoba · Khách = Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaguares de Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Jaguares de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Boyaca Chico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Jaguares de Cordoba 5 (38%)Hòa 2 (15%)Boyaca Chico 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Boyaca Chico | 5-0 (3-0) | Jaguares de Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 16/10/24 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Boyaca Chico | +0.25 | 2 | T |
| 31/03/24 | Boyaca Chico | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/23 | Jaguares de Cordoba | 2-1 (2-0) | Boyaca Chico | +0.25 | 2 | T |
| 01/02/23 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/21 | Boyaca Chico | 0-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/10/20 | Boyaca Chico | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 18/10/18 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2 | B |
| 15/04/18 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/07/16 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/16 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (1-1) | Boyaca Chico | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/15 | Boyaca Chico | 2-1 (0-1) | Jaguares de Cordoba | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/15 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jaguares de Cordoba
HBBBBTHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/08/26 | Internacional de Bogota | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Jaguares de Cordoba | 0-3 (0-3) | Atletico Nacional Medellin | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Deportivo Cali | 2-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -1 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Jaguares de Cordoba | 3-0 (2-0) | Independiente Yumbo | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2 | H |
| 08/05/26 | Jaguares de Cordoba | 1-2 (0-1) | Real Soacha Cundinamarca | +0.75 | 2 | B |
| 03/05/26 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (0-0) | Cucuta | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Atletico Bucaramanga | 2-2 (1-1) | Jaguares de Cordoba | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (1-2) | Deportivo Pasto | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | Jaguares de Cordoba | -1.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Deportes Tolima | 3-1 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -1.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2 | B |
| 16/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-2 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -1 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Jaguares de Cordoba | 0-2 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Boyaca Chico
BBBHTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (0-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | America de Cali | 7-0 (3-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Millonarios | 2-2 (1-1) | Boyaca Chico | -1 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Boyaca Chico | 4-0 (1-0) | Atletico FC | +1 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Patriotas FC | 0-0 (0-0) | Boyaca Chico | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Internacional de Bogota | 4-0 (3-0) | Boyaca Chico | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Boyaca Chico | 1-1 (1-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | -1 | 2 | B |
| 15/03/26 | Boyaca Chico | 2-1 (2-0) | Millonarios | -0.5 | 2 | T |
| 28/02/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | Boyaca Chico | 5-0 (3-0) | Jaguares de Cordoba | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Jaguares de Cordoba
Boyaca Chico
12Franklin Mosquera3Jerson Malagon4Juan Esteban Franco23Juan Arcila29Carlos Alberto Henao Sanchez5CRoyscer Rafael Colpa Bolano21Rafael Bustamante7Wilfrido De La Rosa Mendoza10Cristian Dario Alvarez15Jader Maza11Andres Jair Renteria Morelo12Branndon Zapata4CJefferson Mena Palacios14Cristian Blanco15Sander Navarro25Juan Sebastian Palma Micolta6Juan Diaz Prendes8Sebastian Enrique Salazar Beltran16Santiago Mera17Estiven Sarria9Isaac Camargo10Yesus Cabrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jerson Malagon7.5
- 4Juan Esteban Franco7
- 5Royscer Rafael Colpa Bolano C7.4
- 7Wilfrido De La Rosa Mendoza🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 10Cristian Dario Alvarez🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 11Andres Jair Renteria Morelo▼ Rời sân 61'7.1
- 12Franklin Mosquera🟨 Thẻ vàng 27'7.7
- 15Jader Maza▼ Rời sân 61'6.6
- 21Rafael Bustamante⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 51'7.2
- 23Juan Arcila7.3
- 29Carlos Alberto Henao Sanchez🟨 Thẻ vàng 85'7.6
Khách · 442
- 4Jefferson Mena Palacios C6.9
- 6Juan Diaz Prendes7
- 8Sebastian Enrique Salazar Beltran▼ Rời sân 63'6.6
- 9Isaac Camargo▼ Rời sân 63'6.1
- 10Yesus Cabrera▼ Rời sân 46'7.1
- 12Branndon Zapata8.4
- 14Cristian Blanco▼ Rời sân 89'6.2
- 15Sander Navarro▼ Rời sân 27'6.4
- 16Santiago Mera6.3
- 17Estiven Sarria6.8
- 25Juan Sebastian Palma Micolta🟨 Thẻ vàng 90+4'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
73
Sút bóng
913
Sút cầu môn
63
Tấn công
6483
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
285374
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
199
Việt vị
22
Cứu thua
35
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.23
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B6T6 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaguares de Cordoba (29 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Boyaca Chico (29 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jaguares de Cordoba (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Boyaca Chico (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jaguares de Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Franklin Mosquera Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/27 | 0 | 🟨 | ||
| 29Carlos Alberto Henao Sanchez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 20/27 | 3 | 🟨 | ||
| 3Jerson Malagon Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 36/39 | 3 | |||
| 10Cristian Dario Alvarez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/0 | 23/28 | 0 | ||
| 5Royscer Rafael Colpa Bolano Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 32/34 | 5 | |||
| 23Juan Arcila Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 21Rafael Bustamante Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 2/1 | 15/21 | 2 | 🟨 | |
| 11Andres Jair Renteria Morelo Trung phong | 7.1 | 3/3 | 5/5 | 0 | |||
| 4Juan Esteban Franco Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 14/22 | 2 | |||
| 15Jader Maza Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 7/10 | 0 | |||
| 7Wilfrido De La Rosa Mendoza Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 17Darwin German Lopez Beltrame (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 20Faber Andres Gil Mosquera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 19Carlos Cantillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Johar Mejia (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 13Johan Hinestroza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 14/20 | 1 | 🟨 |
Boyaca Chico
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Branndon Zapata Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 10Yesus Cabrera Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 43/46 | 0 | |||
| 4Jefferson Mena Palacios Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 40/46 | 4 | |||
| 17Estiven Sarria Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 12/14 | 2 | |||
| 8Sebastian Enrique Salazar Beltran Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 25Juan Sebastian Palma Micolta Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 38/50 | 3 | 🟨 | ||
| 15Sander Navarro | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Santiago Mera Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 4/1 | 13/14 | 1 | |||
| 14Cristian Blanco Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 9Isaac Camargo Trung phong | 6.1 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 20Sebastian Viveros (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 21Jacobo Pimentel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 5Jhonier Alomia (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 24Cristian Mosquera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 33/42 | 2 | 🟨 | ||
| 7Felipe Cifuentes (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/1 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jaguares de Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2002 | |
| Estadio Jaraguay | Sân nhà | Independencia |
| 0 | Sức chứa | 8500 |
| Hubert Bodhert | HLV | Jhon Jaime Gomez |
| Khu vực | Boyaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.08 | 3.87 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.10 ↑ | 4.55 ↑ | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.72 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.20 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 234.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.40 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 1.01 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.95 | 3.70 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.15 ↑ | 5.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 1.01 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.10 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.97 | 3.71 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 220.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.89 | 3.54 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 75.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.38 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.17 | 3.92 | 0.93 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.41 ↑ | 29.91 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 4.01 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jaguares de Cordoba | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boyaca Chico | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).