Kết quả bóng đá trận Jaguar PE U20 vs Sport Club Recife Youth, 20:00 ngày 14/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 14/08/2026
Jaguar PE U20 0 Kết thúc HT 0-0 3
Sport Club Recife Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 19 |
Chủ = Jaguar PE U20 · Khách = Sport Club Recife Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaguar PE U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích gần đây — Jaguar PE U20
BHTBB
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (5 trận) Châu Á: 1/1/3 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Jaguar PE U20 | 2-3 (1-2) | America PE Youth | - | - | B |
| 22/10/25 | Jaguar PE U20 | 0-0 (0-0) | Atletico PE U20 | - | - | H |
| 28/09/25 | Bis SC U20 | 0-5 (0-2) | Jaguar PE U20 | - | - | T |
| 25/05/24 | Jaguar PE U20 | 0-8 (0-4) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 19/05/24 | Aguia PE U20 | 1-0 (0-0) | Jaguar PE U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sport Club Recife Youth
HTTBBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | CRB (Youth) | 0-0 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | H |
| 28/05/26 | Sport Club Recife Youth | 5-2 (3-1) | Vila Nova (Youth) | - | - | T |
| 21/05/26 | Botafogo-SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 13/05/26 | Paysandu(PA) (Youth) | 2-0 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | B |
| 09/05/26 | Sport Club Recife Youth | 0-3 (0-3) | Retro FC Brasil U20 | - | - | B |
| 30/04/26 | Sport Club Recife Youth | 3-3 (1-1) | Coritiba PR (Youth) | - | - | H |
| 23/04/26 | Sport Club Recife Youth | 2-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR Youth | - | - | T |
| 12/04/26 | Bis SC U20 | 0-3 (0-2) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 09/04/26 | Internacional RS U20 | 0-3 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 01/04/26 | Sport Club Recife Youth | 1-2 (1-1) | Atletico GO U20 | - | - | B |
| 30/03/26 | America PE Youth | 1-2 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 13/01/26 | Sport Club Recife Youth | 1-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 09/01/26 | Mirassol FC Youth | 0-3 (0-2) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 06/01/26 | Forte Rio Bananal U20 | 1-1 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | H |
| 03/01/26 | Sport Club Recife Youth | 2-1 (1-0) | Linense SP Youth | - | - | T |
| 19/11/25 | Sport Club Recife Youth | 1-2 (1-2) | Atletico Mineiro Youth | - | - | B |
| 16/11/25 | Nautico PE (Youth) | 2-1 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | B |
| 13/11/25 | Atletico Mineiro Youth | 1-1 (0-1) | Sport Club Recife Youth | - | - | H |
| 09/11/25 | Sport Club Recife Youth | 0-2 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 07/11/25 | Sport Club Recife Youth | 2-1 (1-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
22 78
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaguar PE U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Sport Club Recife Youth (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jaguar PE U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.65 | 1.33 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 6.70 ↑ | 4.80 ↑ | 1.31 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.33 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.95 | 1.48 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 4.80 ↑ | 1.32 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 4.75 | 1.31 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.10 ↑ | 4.10 ↓ | 1.31 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.81 | -1.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 6.25 | 4.16 | 1.39 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.83 ↓ | 1.31 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.37 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.96 | 4.41 | 1.32 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 9.31 ↑ | 4.59 ↑ | 1.26 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.52 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.32 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.10 | 1.49 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 3.40 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 6.16 ↑ | 4.10 | 1.48 ↓ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.86 ↓ | -1.50 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.30 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.