Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Glasgow Rangers, 23:00 ngày 06/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 06/08/2026
Jagiellonia Bialystok 2 Kết thúc HT 2-1 1
Glasgow Rangers
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Jagiellonia Bialystok
Glasgow Rangers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nikola Dabanovic
4'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Guilherme Montoia 0-1
5'
🟨 Thẻ vàng - Tuur Rommens
12'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Emmanuel Fernandez 1-1
⚽ BÀN THẮNG - Kajetan Szmyt 2-1
34'
🟨 Thẻ vàng - Tochi Phil Chukwuani
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Cameron Devlin, ra Tochi Phil Chukwuani
46'
🔁 Thay người: vào Nicolas Raskin, ra Daniel Neill
46'
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Daisuke Yokota
63'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anders Klynge, ra Sergio Lozano
🔁 Thay người: vào Jeremy Agbonifo, ra Rodrigo Conceicao
76'
🔁 Thay người: vào Vanja Dragojevic, ra Thelo Aasgaard
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dawid Drachal, ra Jesus Imaz Balleste
🔁 Thay người: vào Youssuf Sylla, ra Nik Prelec
82'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Lawrence Shankland, ra Ross McCrorie
🟨 Thẻ vàng - Yuki Kobayashi
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Raskin
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| 4' | ⚽ 1 - 0 Guilherme Montoia (phản lưới) | |
| 5' | Tuur Rommens | |
| Emmanuel Fernandez 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| Kajetan Szmyt 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| 34' | Tochi Phil Chukwuani | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cameron Devlin ▼ Tochi Phil Chukwuani | |
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Raskin ▼ Daniel Neill | |
| 46' ⇄ | ▲ Findlay Curtis ▼ Daisuke Yokota | |
| ▲ Anders Klynge ▼ Sergio Lozano | 65' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Agbonifo ▼ Rodrigo Conceicao | 65' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Vanja Dragojevic ▼ Thelo Aasgaard | |
| ▲ Dawid Drachal ▼ Jesus Imaz Balleste | 80' ⇄ | |
| ▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Lawrence Shankland ▼ Ross McCrorie | |
| Yuki Kobayashi | 88' | |
| 90+2' | Nicolas Raskin | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 15 | 4 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 25 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
HHTHTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Livingston | 2-2 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Glasgow Rangers | 8-0 (5-0) | Queen's Park | +3 | 4 | T |
| 05/02/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (1-0) | Kilmarnock | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Jagiellonia Bialystok
Glasgow Rangers
50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia44Apostolos Konstantopoulos6CTaras Romanczuk21Sergio Lozano27Rodrigo Conceicao7Kajetan Szmyt11Jesus Imaz Balleste99Nik Prelec1Ivor Pandur2Ross McCrorie21Dujon Sterling25Tuur Rommens37Emmanuel Fernandez6CDaniel Neill42Tochi Phil Chukwuani10Diomande Mohammed11Thelo Aasgaard17Yokota D.17Daisuke Yokota9Youssef Chermiti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Yuki Kobayashi🟨 Thẻ vàng 88'
- 6Taras Romanczuk C
- 7Kajetan Szmyt⚽ Ghi bàn 21'
- 11Jesus Imaz Balleste▼ Rời sân 80'
- 15Norbert Wojtuszek
- 21Sergio Lozano▼ Rời sân 65'
- 23Guilherme Montoia⚽ Phản lưới 4'
- 27Rodrigo Conceicao▼ Rời sân 65'
- 44Apostolos Konstantopoulos
- 50Slawomir Abramowicz
- 99Nik Prelec▼ Rời sân 80'
Khách · 4231
- 1Ivor Pandur
- 2Ross McCrorie▼ Rời sân 85'
- 6Daniel Neill C▼ Rời sân 46'
- 9Youssef Chermiti
- 10Diomande Mohammed
- 11Thelo Aasgaard▼ Rời sân 76'
- 17Yokota D.
- 17Daisuke Yokota▼ Rời sân 46'
- 21Dujon Sterling
- 25Tuur Rommens🟨 Thẻ vàng 5'
- 37Emmanuel Fernandez⚽ Phản lưới 13'
- 42Tochi Phil Chukwuani🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
108
Sút cầu môn
73
Tấn công
81142
Tấn công nguy hiểm
49102
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
10
Quả ném biên
2024
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jagiellonia Bialystok (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Glasgow Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1873-1-1 |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | Ibrox Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 51076 |
| Adrian Siemieniec | HLV | Derek McInnes |
| Bialystok | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 2.97 | 2.07 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.48 ↓ | 2.97 | 2.30 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 221.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.14 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 231.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.49 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.28 ↑ | 100.00 ↑ | 6.56 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.14 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 206.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.16 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.13 | 2.07 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.26 | 2.12 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 | 2.60 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.50 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 10.11 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.53 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.04 ↑ | 29.98 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.31 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 1.32 ↑ | 1.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.29 | 2.61 | 0.99 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 141.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.10 ↓ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Glasgow Rangers | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).