Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Glasgow Rangers, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 06/08/2026
Jagiellonia Bialystok
Sắp đá --:--:--
Glasgow Rangers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 31 83
Hòa 02 14
Bại 00 10
Ghi bàn 43 1717
Mất bàn 12 63
Điểm 95 2513

Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = Glasgow Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jagiellonia Bialystok (12)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers (4)
4 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (25%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (50%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
2 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok

TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)LKS Lomza4-3--T
POL PR25/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)Korona Kielce3-6+0.52.5T
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0+0.52.75T
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9-0.53T
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4+0.252.5T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF04/07/26Jagiellonia Bialystok4-1 (2-1)Pogon Siedlce5-3+1.753.5T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1+12.75T
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4-0.252.75T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0+0.53T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2+0.252.5B
POL PR19/04/26Arka Gdynia0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok7-3+0.252.5T
POL PR11/04/26Korona Kielce1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-302.75H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
INT CF28/03/26Jagiellonia Bialystok2-3 (2-3)Kauno Zalgiris---B
POL PR22/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (1-2)Wisla Plock8-1+0.752.5B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1+0.752.75T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7+0.752.5B

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers

HHTHTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10+13H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.253H
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1+0.752.75T
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4+0.52.75T
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7-0.253B
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5+12.75B
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1+0.752.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1+1.753.25T
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4+1.753.25T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11+0.752.75T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4+0.253H
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15+1.253H
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3+0.52.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3+0.252.5H
SCOFAC08/02/26Glasgow Rangers8-0 (5-0)Queen's Park12-0+34T
SCO PR05/02/26Glasgow Rangers5-1 (1-0)Kilmarnock10-1+1.53T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jagiellonia Bialystok (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Glasgow Rangers (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jagiellonia Bialystok (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Glasgow Rangers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jagiellonia BialystokGlasgow Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Jagiellonia BialystokGlasgow Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
92
Thắng 1
47
Hòa
43
Thua 1
01
Thua 2+
Jagiellonia BialystokGlasgow Rangers

Thông tin đội bóng

Jagiellonia Bialystok Thông tin Glasgow Rangers
1927 Thành lập 1873-1-1
Stadion w Białymstoku Sân nhà Ibrox Stadium
10000 Sức chứa 51076
Adrian Siemieniec HLV Derek McInnes
Bialystok Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.812.972.070.892.500.730.82-0.250.88
Live2.72 ↓2.972.12 ↑0.892.500.730.78 ↓-0.250.92 ↑
EasybetsSớm3.003.102.160.952.500.800.86-0.250.88
Live2.80 ↓3.102.38 ↑1.02 ↑2.500.78 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm3.103.302.150.902.500.830.86-0.250.87
Live2.88 ↓3.302.38 ↑1.02 ↑2.500.84 ↑0.78 ↓-0.251.12 ↑
Mansion88Sớm3.003.152.140.932.500.830.81-0.250.95
Live2.76 ↓3.20 ↑2.36 ↑1.02 ↑2.500.80 ↓0.75 ↓-0.251.09 ↑
InterwettenSớm2.703.152.500.902.500.801.200.000.60
Live2.95 ↑3.25 ↑2.500.95 ↑2.500.801.00 ↓0.000.73 ↑
10BETSớm2.703.152.490.882.500.79---
Live2.90 ↑3.20 ↑2.43 ↓0.93 ↑2.500.78 ↓---
12betSớm3.003.152.140.932.500.830.81-0.250.95
Live2.76 ↓3.20 ↑2.36 ↑1.02 ↑2.500.80 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.923.402.160.972.500.830.90-0.250.92
Live2.74 ↓3.20 ↓2.35 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm3.123.132.071.012.500.790.95-0.250.85
Live2.77 ↓3.08 ↓2.30 ↑1.04 ↑2.500.78 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.043.262.120.922.500.840.90-0.250.88
Live2.76 ↓3.16 ↓2.33 ↑0.77 ↓2.251.03 ↑0.78 ↓-0.251.04 ↑
LadbrokesSớm2.753.302.500.912.500.80---
Live3.00 ↑3.25 ↓2.37 ↓0.95 ↑2.500.80---
18BetSớm2.853.002.500.942.500.790.990.000.75
Live2.853.25 ↑2.45 ↓0.98 ↑2.500.790.74 ↓-0.251.05 ↑
PinnacleSớm2.633.102.530.932.500.830.930.000.85
Live3.02 ↑3.11 ↑2.43 ↓1.02 ↑2.500.830.78 ↓-0.251.09 ↑
HK Jockey ClubSớm2.623.152.310.832.500.871.000.000.77
Live2.623.152.310.832.500.870.73 ↓-0.251.09 ↑
BwinSớm2.753.302.500.902.500.80---
Live3.00 ↑3.302.35 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.823.292.610.992.500.861.020.000.83
Live3.08 ↑3.292.49 ↓1.01 ↑2.500.88 ↑1.18 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm2.903.252.25------
Live2.903.20 ↓2.35 ↑------
Bet 365Sớm3.003.202.200.952.500.850.85-0.250.95
Live2.90 ↓3.202.25 ↑0.98 ↑2.500.83 ↓0.78 ↓-0.251.03 ↑
William HillSớm3.603.301.850.852.500.830.77-0.250.87
Live2.88 ↓3.00 ↓2.30 ↑1.00 ↑2.500.75 ↓0.69 ↓-0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.