Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 23:00 ngày 20/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 20/08/2026
Jagiellonia Bialystok 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Jagiellonia Bialystok
FC Iberia 1999 Tbilisi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo de Burgos Bengoetxea
4'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Yuki Kobayashi
18'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Abdullahi Ibrahim Alhassan
🥅 Phạt đền
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jesus Imaz Balleste 1-0
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Agbonifo 2-0, kiến tạo: Norbert Wojtuszek
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
49'
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Kobuladze
51'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Zviad Natchkebia
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ousmane Sow, ra Jeremy Agbonifo
61'
🟨 Thẻ vàng - Vahid Selimovic
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Abdullahi Ibrahim Alhassan 3-0
66'
🔁 Thay người: vào Giorgi Kutsia, ra Abdullahi Ibrahim Alhassan
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sergio Lozano, ra Jesus Imaz Balleste
70'
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Stephen Ende
71'
🟨 Thẻ vàng - Nikoloz Dadiani
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rodrigo Conceicao, ra Kajetan Szmyt
🔁 Thay người: vào Youssuf Sylla, ra Nik Prelec
80'
🔁 Thay người: vào Eldar Kuliev, ra Nikoloz Dadiani
80'
🔁 Thay người: vào Sebastian Figueredo, ra Giorgi Kobuladze
80'
🔁 Thay người: vào Nikoloz Bochorishvili, ra Aleksandre Amisulashvili
81'
🟨 Thẻ vàng - Eldar Kuliev
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Lozano 4-0, kiến tạo: Rodrigo Conceicao
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| Yuki Kobayashi | 11' | |
| 32' | Abdullahi Ibrahim Alhassan | |
| Jesus Imaz Balleste ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| Jesus Imaz Balleste ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| Jesus Imaz Balleste 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Jeremy Agbonifo(Assists:Norbert Wojtuszek) (Kiến tạo: Norbert Wojtuszek) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | Giorgi Kobuladze | |
| 51' | 📺 Zviad Natchkebia(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| ▲ Ousmane Sow ▼ Jeremy Agbonifo | 59' ⇄ | |
| 61' | Vahid Selimovic | |
| Abdullahi Ibrahim Alhassan 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' ⇄ | ▲ Giorgi Kutsia ▼ Abdullahi Ibrahim Alhassan | |
| ▲ Sergio Lozano ▼ Jesus Imaz Balleste | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Amiran Dzagania ▼ Stephen Ende | |
| 71' | Nikoloz Dadiani | |
| ▲ Rodrigo Conceicao ▼ Kajetan Szmyt | 80' ⇄ | |
| ▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Eldar Kuliev ▼ Nikoloz Dadiani | |
| 80' ⇄ | ▲ Sebastian Figueredo ▼ Giorgi Kobuladze | |
| 80' ⇄ | ▲ Nikoloz Bochorishvili ▼ Aleksandre Amisulashvili | |
| 81' | Eldar Kuliev | |
| Sergio Lozano(Assists:Rodrigo Conceicao) (Kiến tạo: Rodrigo Conceicao) 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 15 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
HBTTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | -1 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
BHHHTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Torpedo Kutaisi | 4-3 (3-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 11/08/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Margveti 2006 | 1-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Jagiellonia Bialystok
FC Iberia 1999 Tbilisi
50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk11Jesus Imaz Balleste19Anders Klynge7Kajetan Szmyt10Jeremy Agbonifo99Nik Prelec31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava14Abdullahi Ibrahim Alhassan10Zviad Natchkebia17Stephen Ende19Nika Sikharulashvili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Yuki Kobayashi🟨 Thẻ vàng 11'
- 5Bernardo Vital
- 6Taras Romanczuk C
- 7Kajetan Szmyt▼ Rời sân 80'
- 10Jeremy Agbonifo⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 59'
- 11Jesus Imaz Balleste⚽ Ghi bàn 34' · ❌ Hỏng pen 32' · ❌ Hỏng pen 32' · ▼ Rời sân 70'
- 15Norbert Wojtuszek🎯 Kiến tạo 45+2'
- 19Anders Klynge
- 23Guilherme Montoia
- 50Slawomir Abramowicz
- 99Nik Prelec▼ Rời sân 80'
Khách · 433
- 4Vahid Selimovic🟨 Thẻ vàng 61'
- 5Jemali-Giorgi Jinjolava C
- 6Nikoloz Dadiani🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 80'
- 8Bakar Kardava
- 10Zviad Natchkebia
- 14Abdullahi Ibrahim Alhassan⚽ Phản lưới 62' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 66'
- 17Stephen Ende▼ Rời sân 70'
- 19Nika Sikharulashvili
- 25Aleksandre Amisulashvili▼ Rời sân 80'
- 31Giorgi Makaridze
- 40Giorgi Kobuladze🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
15
Sút bóng
2418
Sút cầu môn
87
Tấn công
9798
Tấn công nguy hiểm
5341
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
97
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
30
Quả ném biên
724
So Sánh Sức Mạnh
58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jagiellonia Bialystok (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Siemieniec | HLV | Andrey Demchenko |
| Bialystok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.40 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.25 | 4.40 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.00 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.17 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.45 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.60 | 7.40 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.88 ↑ | 100.00 ↑ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.45 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.10 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.37 | 6.90 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.46 | 7.25 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.75 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 11.73 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.59 | 7.06 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.67 ↑ | 30.08 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.30 | 11.00 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.00 ↓ | 9.75 ↓ | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.80 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.67 | 7.60 | 0.78 | 2.50 | 1.14 | 1.20 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 63.00 ↑ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 11.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.00 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.