Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 23:00 ngày 20/08/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 20/08/2026
Jagiellonia Bialystok
4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo de Burgos Bengoetxea
4'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Yuki Kobayashi
11'
18'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Abdullahi Ibrahim Alhassan
🥅 Phạt đền
32'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jesus Imaz Balleste 1-0
34'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Agbonifo 2-0, kiến tạo: Norbert Wojtuszek
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
49'
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Kobuladze
51'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Zviad Natchkebia
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ousmane Sow, ra Jeremy Agbonifo
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Vahid Selimovic
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Abdullahi Ibrahim Alhassan 3-0
62'
66'
🔁 Thay người: vào Giorgi Kutsia, ra Abdullahi Ibrahim Alhassan
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Sergio Lozano, ra Jesus Imaz Balleste
70'
70'
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Stephen Ende
71'
🟨 Thẻ vàng - Nikoloz Dadiani
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Conceicao, ra Kajetan Szmyt
80'
🔁 Thay người: vào Youssuf Sylla, ra Nik Prelec
80'
80'
🔁 Thay người: vào Eldar Kuliev, ra Nikoloz Dadiani
80'
🔁 Thay người: vào Sebastian Figueredo, ra Giorgi Kobuladze
80'
🔁 Thay người: vào Nikoloz Bochorishvili, ra Aleksandre Amisulashvili
81'
🟨 Thẻ vàng - Eldar Kuliev
⛳ Phạt góc
83'
87'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Lozano 4-0, kiến tạo: Rodrigo Conceicao
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Jagiellonia Bialystok Phút FC Iberia 1999 Tbilisi
Yuki Kobayashi 11'
32' Abdullahi Ibrahim Alhassan
Jesus Imaz Balleste ❌ Đá hỏng penalty32'
Jesus Imaz Balleste ❌ Đá hỏng penalty32'
Jesus Imaz Balleste 1 - 0 ⚽34'
Jeremy Agbonifo(Assists:Norbert Wojtuszek) (Kiến tạo: Norbert Wojtuszek) 2 - 0 ⚽45+2'
HT 2-0
49' Giorgi Kobuladze
51'📺 Zviad Natchkebia(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
▲ Ousmane Sow ▼ Jeremy Agbonifo59' ⇄
61' Vahid Selimovic
Abdullahi Ibrahim Alhassan 2 - 1 ⚽62'
66' ⇄▲ Giorgi Kutsia ▼ Abdullahi Ibrahim Alhassan
▲ Sergio Lozano ▼ Jesus Imaz Balleste70' ⇄
70' ⇄▲ Amiran Dzagania ▼ Stephen Ende
71' Nikoloz Dadiani
▲ Rodrigo Conceicao ▼ Kajetan Szmyt80' ⇄
▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec80' ⇄
80' ⇄▲ Eldar Kuliev ▼ Nikoloz Dadiani
80' ⇄▲ Sebastian Figueredo ▼ Giorgi Kobuladze
80' ⇄▲ Nikoloz Bochorishvili ▼ Aleksandre Amisulashvili
81' Eldar Kuliev
Sergio Lozano(Assists:Rodrigo Conceicao) (Kiến tạo: Rodrigo Conceicao) 3 - 1 ⚽90+2'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 00
Bại 21 65
Ghi bàn 75 1911
Mất bàn 53 1813
Điểm 36 1215

Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jagiellonia Bialystok (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 1999 Tbilisi (42)
8 (35%)Thắng/Thắng11 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (22%)Hòa/Thắng7 (17%)
2 (9%)Hòa/Hòa5 (12%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (12%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (7%)
3 (13%)Bại/Bại7 (17%)

Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok

HBTTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Glasgow Rangers1-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok6-2-12.75H
POL PR10/08/26Jagiellonia Bialystok0-2 (0-0)Widzew lodz8-3+0.252.25B
UEFA EL06/08/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-1)Glasgow Rangers1-5-0.252.5T
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)LKS Lomza4-3--T
POL PR25/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)Korona Kielce3-6+0.52.5T
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0+0.52.75T
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9-0.53T
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4+0.252.5T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF04/07/26Jagiellonia Bialystok4-1 (2-1)Pogon Siedlce5-3+1.753.5T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1+12.75T
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4-0.252.75T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0+0.53T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2+0.252.5B
POL PR19/04/26Arka Gdynia0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok7-3+0.252.5T
POL PR11/04/26Korona Kielce1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-302.75H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
INT CF28/03/26Jagiellonia Bialystok2-3 (2-3)Kauno Zalgiris---B

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

BHHHTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D116/08/26Torpedo Kutaisi4-3 (3-1)FC Iberia 1999 Tbilisi10-11--B
UEFA EL11/08/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (0-0)Larne FC11-1+0.752.25H
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25H
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5-1.53H
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T

Đội hình

Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi
50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk11Jesus Imaz Balleste19Anders Klynge7Kajetan Szmyt10Jeremy Agbonifo99Nik Prelec31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava14Abdullahi Ibrahim Alhassan10Zviad Natchkebia17Stephen Ende19Nika Sikharulashvili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
24
18
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
97
98
Tấn công nguy hiểm
53
41
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
9
7
Đá phạt trực tiếp
15
21
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
20
16
Việt vị
3
0
Quả ném biên
7
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jagiellonia Bialystok (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
96
Thắng 1
57
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi

Thông tin đội bóng

Jagiellonia Bialystok Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
1927 Thành lập
Stadion w Białymstoku Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Adrian Siemieniec HLV Andrey Demchenko
Bialystok Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.406.500.802.750.820.781.250.92
Live1.254.406.500.802.750.820.90 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.374.407.000.872.750.890.811.250.96
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.17 ↑4.000.77 ↓1.09 ↑0.500.86 ↓
VcbetSớm1.364.507.500.912.750.830.851.250.89
Live1.02 ↓23.00 ↑81.00 ↑3.35 ↑3.500.17 ↓0.24 ↓0.002.80 ↑
Mansion88Sớm1.334.457.000.902.750.900.821.251.00
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
InterwettenSớm1.434.607.500.702.501.101.151.500.65
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.83 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.424.607.400.892.750.84---
Live1.01 ↓33.88 ↑100.00 ↑5.64 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.334.457.000.902.750.900.821.251.00
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.374.807.100.892.750.910.841.250.98
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.334.376.900.892.750.930.851.250.99
Live1.08 ↓7.60 ↑22.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.364.467.250.882.750.880.811.250.97
Live1.08 ↓8.00 ↑31.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓4.50 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.405.006.500.672.501.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.30 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.354.607.750.912.750.810.791.250.93
Live1.01 ↓59.00 ↑284.00 ↑11.73 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.597.060.932.750.830.881.250.89
Live1.12 ↓7.67 ↑30.08 ↑3.21 ↑3.500.23 ↓0.26 ↓0.002.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.175.3011.000.802.750.90---
Live1.20 ↑5.00 ↓9.75 ↓0.802.750.90---
BwinSớm1.424.807.000.702.501.05---
Live1.01 ↓176.00 ↑451.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.464.677.600.782.501.141.201.500.73
Live1.00 ↓51.00 ↑63.00 ↑9.60 ↑3.500.05 ↓11.60 ↑0.500.03 ↓
SNAISớm1.334.758.50------
Live1.334.758.50------
Bet 365Sớm1.404.337.000.952.750.850.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.10 ↑4.000.70 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
William HillSớm1.404.206.500.702.501.051.101.500.67
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↓1.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.