Kết quả bóng đá trận Jadran Dekani U19 vs FC Koper U19, 23:00 ngày 17/08/2026
U19 (Slovenia) · 23:00 ngày 17/08/2026
Jadran Dekani U19 1 Kết thúc HT 1-2 3
FC Koper U19
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Jadran Dekani U19 | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Adel Čikotić | |
| 17' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 2 Matic Ferk | |
| 39' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-2 | ||
| 46' | ||
| 47' | ||
| 63' | ||
| 81' | ⚽ 1 - 3 | |
| 85' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 19 | 22 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Jadran Dekani U19 · Khách = FC Koper U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jadran Dekani U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Jadran Dekani U19
HBHBBTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | NK Publikum Celje U19 | 0-0 (0-0) | Jadran Dekani U19 | -1.25 | 3.5 | H |
| 22/05/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
| 20/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-3 (3-1) | Jadran Dekani U19 | -2 | 3.75 | H |
| 06/04/26 | NK Bravo U19 | 7-0 (3-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
| 18/03/26 | Jadran Dekani U19 | 0-3 (0-2) | NK Aluminij U19 | 0 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (1-1) | Jadran Dekani U19 | -0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Jadran Dekani U19 | 1-3 (0-0) | NK Maribor U19 | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Jadran Dekani U19 | 2-1 (0-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | NK Rudar Velenje U19 | 0-0 (0-0) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 24/11/25 | Jadran Dekani U19 | 0-0 (0-0) | Olimpija Ljubljana U19 | -1 | 2.75 | H |
| 12/11/25 | NK Fuzinar U19 | 1-1 (1-1) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 01/11/25 | Jadran Dekani U19 | 2-2 (1-2) | NK Brezice U19 | +0.5 | 3.75 | H |
| 03/10/25 | NK Radomlje U19 | 1-1 (0-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | H |
| 29/09/25 | Jadran Dekani U19 | 0-1 (0-0) | NK Bravo U19 | -2 | 3.75 | B |
| 29/08/25 | NK Maribor U19 | 5-0 (2-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
| 25/08/25 | Jadran Dekani U19 | 1-5 (0-4) | Domzale U19 | - | - | B |
| 20/08/25 | ND Ilirija U19 | 2-1 (0-1) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Koper U19
TBTBBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Koper U19 | 5-1 (3-0) | NK Fuzinar U19 | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-0 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Koper U19 | 5-0 (1-0) | NK Rudar Velenje U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | NK Radomlje U19 | 4-2 (3-0) | FC Koper U19 | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | FC Koper U19 | 0-2 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | +0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | NK Bravo U19 | 2-1 (0-0) | FC Koper U19 | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Koper U19 | 3-1 (1-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Koper U19 | 3-2 (2-1) | NK Krka U19 | - | - | T |
| 24/11/25 | Ns Mura U19 | 2-1 (1-0) | FC Koper U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/11/25 | NK Maribor U19 | 5-1 (4-1) | FC Koper U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | Domzale U19 | 5-0 (1-0) | FC Koper U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/10/25 | ND Ilirija U19 | 4-4 (0-0) | FC Koper U19 | - | - | H |
| 29/09/25 | FC Koper U19 | 4-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/09/25 | NK Rudar Velenje U19 | 3-2 (1-1) | FC Koper U19 | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/09/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-2) | NK Radomlje U19 | 0 | 3 | B |
| 31/08/25 | Brinje Grosuplje U19 | 0-1 (0-1) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 25/08/25 | FC Koper U19 | 1-1 (0-0) | NK Bravo U19 | - | - | H |
| 19/08/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-2 (0-2) | FC Koper U19 | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/25 | FC Koper U19 | 0-3 (0-0) | NK Aluminij U19 | 0 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
46
Tấn công
98116
Tấn công nguy hiểm
6560
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jadran Dekani U19 (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
FC Koper U19 (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jadran Dekani U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVO
FC Koper U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jadran Dekani U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.67 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.38 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.97 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.21 | 4.03 | 1.89 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.03 ↑ | 4.24 ↑ | 1.23 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.90 | 1.94 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.70 | 1.95 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.58 | 2.51 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.95 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.62 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.26 ↑ | 5.06 ↑ | 1.17 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.62 | 2.54 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 0.74 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.