Kết quả bóng đá trận Jacarei FC U20 vs Guarantingueta U20, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Jacarei FC U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guarantingueta U20
🟨 2 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Jacarei FC U20 | Phút | |
| 8' | ||
| 26' | ||
| 28' | ||
| 40' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 87' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Điểm | 2 | 1 | 3 | 1 |
Chủ = Jacarei FC U20 · Khách = Guarantingueta U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jacarei FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Jacarei FC U20
HBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 3/6 (4 trận) Châu Á: 0/2/2 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jacarei FC U20 | 1-1 (1-1) | Uniao Mogi Youth | - | - | H |
| 17/07/26 | Itaquaquecetuba U20 | 2-1 (2-0) | Jacarei FC U20 | - | - | B |
| 04/07/26 | Uniao Mogi Youth | 3-1 (1-1) | Jacarei FC U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Jacarei FC U20 | 0-0 (0-0) | Mauaense SP Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guarantingueta U20
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Taubate (Youth) | 1-0 (0-0) | Guarantingueta U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
26
Sút bóng
37
Sút cầu môn
21
Tấn công
136123
Tấn công nguy hiểm
4644
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jacarei FC U20 (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Guarantingueta U20 (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jacarei FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.79 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.37 ↑ | 1.20 ↓ | 6.44 ↑ | 2.54 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.68 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.12 ↓ | 9.10 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.70 | 0.77 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.35 ↑ | 3.80 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.08 ↓ | 12.40 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.