Kết quả bóng đá trận Jablonec B vs FK Horni Redice, 15:15 ngày 09/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 09/08/2026
Jablonec B
2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Horni Redice
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Jablonec B Phút FK Horni Redice
24' Radek Styblo
Filip Vegh 1 - 0 25'
HT 1-0
Evzen Maly 50'
55' Adam Velinsky
Filip Hrna 66'
Antonin Maly 2 - 0 68'
Samuel Obinaiah 87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 20 21
Bại 01 23
Ghi bàn 82 2717
Mất bàn 25 1216
Điểm 56 2019

Chủ = Jablonec B · Khách = FK Horni Redice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jablonec B (13)Hiệp 1 / Cả trậnFK Horni Redice (13)
5 (38%)Thắng/Thắng7 (54%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
4 (31%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Jablonec B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422010283
Sân nhà22008061
Sân khách20202228
6 gần64021710--

FK Horni Redice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310218312
Sân nhà210116310
Sân khách100102015
6 gần6510196--

Thành tích gần đây — Jablonec B

TTTBTBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Jablonec B2-1 (0-0)Sparta Praha B---T
INT CF25/07/26Admira Praha0-2 (0-2)Jablonec B6-14--T
INT CF22/07/26Jablonec B5-1 (3-0)FK Pribram B7-4--T
INT CF18/07/26Jablonec B1-3 (0-2)Teplice B3-4--B
INT CF15/07/26Hradec Kralove B2-5 (2-2)Jablonec B5-2--T
CZE CFL06/06/26Pardubice B3-2 (1-1)Jablonec B9-0--B
CZE CFL31/05/26Jablonec B1-1 (0-1)Jiskra Usti nad Orlici3-5--H
CZE CFL28/05/26Jablonec B1-3 (0-1)Spolana Neratovice-+0.53B
CZE CFL24/05/26Teplice B1-1 (0-0)Jablonec B7-4-0.753H
CZE CFL17/05/26Jablonec B3-3 (2-1)SK Slovan Varnsdorf4-603H
CZE CFL09/05/26Slovan Velvary3-1 (2-1)Jablonec B0-7--B
CZE CFL06/05/26Sokol Brozany1-0 (0-0)Jablonec B---B
CZE CFL03/05/26Jablonec B0-3 (0-1)Banik Most-Sous4-4--B
CZE CFL26/04/26Hradec Kralove B2-2 (0-1)Jablonec B7-6-0.53H
CZE CFL19/04/26Jablonec B1-3 (1-0)Arsenal Ceska Lipa1-7-1.253B
CZE CFL11/04/26Mlada Boleslav B0-1 (0-0)Jablonec B5-5-0.252.75T
CZE CFL05/04/26FK Kolin2-1 (1-0)Jablonec B3-5--B
CZE CFL29/03/26Jablonec B2-1 (1-0)Slovan Liberec II8-5+0.53T
CZE CFL21/03/26Velke Hamry2-2 (0-1)Jablonec B11-2--H
CZE CFL15/03/26Jablonec B2-3 (1-1)Benatky Nad Jizerou7-5+0.253B

Thành tích gần đây — FK Horni Redice

THTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC01/08/26FK Kolin0-3 (0-2)FK Horni Redice2-5--T
INT CF15/07/26FK Horni Redice2-2 (1-0)Vrchovina3-1--H
CZE DFL01/05/26FK Horni Redice2-1 (1-1)Hradek nad Nisou7-2--T
CZE DFL03/04/26FK Horni Redice5-0 (2-0)Dobrovice7-5--T
CZE DFL21/03/26FK Horni Redice5-2 (3-1)FK Nachod-Destne4-3--T
CZE DFL15/03/26Trutnov1-2 (1-1)FK Horni Redice5-4--T
INT CF08/02/26FK Kolin0-1 (0-1)FK Horni Redice4-6--T
CZE DFL11/10/25FK Horni Redice3-1 (2-0)FK Pencin Turnov3-5--T
CZE DFL27/09/25FK Horni Redice4-1 (2-0)MFK Chrudim B5-1--T
CZEC23/09/25FK Horni Redice1-2 (1-0)Synot Slovacko8-9--B
CZE DFL06/09/25Dobrovice1-4 (0-1)FK Horni Redice2-7--T
CZE DFL30/08/25FK Horni Redice2-4 (0-3)FC Zenit Caslav3-4--B
CZEC26/08/25FK Horni Redice1-0 (0-0)Aritma Praha1-6--T
CZE DFL16/08/25FK Horni Redice2-4 (1-2)Trutnov6-7--B
CZEC13/08/25FK Horni Redice2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim---T
CZEC03/08/25FC Zenit Caslav3-3 (1-0)FK Horni Redice5-2--H
INT CF16/07/25SK Zapy1-2 (1-1)FK Horni Redice6-4--T
CZE DFL25/05/25Spartak Police Nad Metuji0-0 (0-0)FK Horni Redice---H
CZE DFL11/05/25Trutnov3-1 (2-0)FK Horni Redice9-2--B
CZE DFL26/04/25MFK Chrudim B2-0 (0-0)FK Horni Redice---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
71
109
Tấn công nguy hiểm
60
67
Sút ngoài cầu môn
2
8
Đá phạt trực tiếp
10
20
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
2
1
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jablonec B (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Horni Redice (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jablonec BFK Horni Redice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Jablonec BFK Horni Redice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
36
Thắng 1
53
Hòa
41
Thua 1
54
Thua 2+
Jablonec BFK Horni Redice

Thông tin đội bóng

Jablonec B Thông tin FK Horni Redice
1945 Thành lập
Chance Aréna Sân nhà
6280 Sức chứa 0
HLV
JABLONEC NAD NISOU Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.054.302.450.953.250.850.950.250.85
Live1.03 ↓44.00 ↑79.00 ↑4.20 ↑2.500.02 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
VcbetSớm2.253.802.750.933.250.850.960.250.77
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑3.15 ↑2.500.20 ↓1.07 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm1.973.602.930.913.250.850.810.250.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.453.852.401.053.500.65---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm2.323.652.290.833.250.80---
Live1.01 ↓9.58 ↑92.41 ↑3.20 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.973.602.930.913.250.850.810.250.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm1.983.652.700.883.250.820.780.250.92
Live1.01 ↓10.50 ↑13.50 ↑2.22 ↑2.500.15 ↓1.06 ↑0.000.64 ↓
SbobetSớm2.173.352.551.013.250.790.890.000.91
Live1.04 ↓6.50 ↑32.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.043.702.800.913.250.870.830.250.95
Live1.42 ↓3.33 ↓8.65 ↑4.15 ↑2.500.02 ↓1.06 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.004.002.750.402.501.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.004.202.800.883.250.770.770.250.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.983.703.020.903.250.850.990.500.78
Live1.06 ↓9.83 ↑29.80 ↑2.79 ↑2.500.25 ↓0.98 ↓0.000.80 ↑
BwinSớm1.984.002.701.003.500.71---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm1.944.702.781.103.500.650.570.001.25
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑5.04 ↑2.500.09 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm1.914.502.700.903.250.900.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.003.502.901.103.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.