Kết quả bóng đá trận Izolator Boguchwala vs Pogon-Sokol Lubaczow II, 16:00 ngày 30/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 16:00 ngày 30/08/2026
Izolator Boguchwala 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pogon-Sokol Lubaczow II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Izolator Boguchwala | Phút | |
| 9' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 50' | ||
| 52' | ||
| 76' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 3 |
Chủ = Izolator Boguchwala · Khách = Pogon-Sokol Lubaczow II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Izolator Boguchwala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Izolator Boguchwala
HBTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Izolator Boguchwala | 1-1 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | H |
| 17/06/26 | Izolator Boguchwala | 0-1 (0-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 13/06/26 | Izolator Boguchwala | 3-2 (2-0) | Igloopol Debica | - | - | T |
| 24/05/26 | Izolator Boguchwala | 2-1 (1-1) | Blekitni Ropczyce | - | - | T |
| 17/05/26 | Izolator Boguchwala | 3-0 (1-0) | Wislok Wisniowa | - | - | T |
| 09/05/26 | Stal Lancut | 6-0 (4-0) | Izolator Boguchwala | - | - | B |
| 29/04/26 | Izolator Boguchwala | 3-1 (2-1) | Karpaty Krosno | - | - | T |
| 18/04/26 | LKS Lowisko | 1-2 (1-0) | Izolator Boguchwala | - | - | T |
| 12/04/26 | Izolator Boguchwala | 4-0 (2-0) | Polonia Przemysl | - | - | T |
| 29/03/26 | Izolator Boguchwala | 1-0 (1-0) | Stal Gorzyce | - | - | T |
| 15/03/26 | Izolator Boguchwala | 5-1 (2-1) | Czarni Jaslo | - | - | T |
| 21/02/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 4-1 (0-0) | Izolator Boguchwala | - | - | B |
| 07/02/26 | TeslaStropkov | 4-0 (0-0) | Izolator Boguchwala | - | - | B |
| 09/11/25 | Izolator Boguchwala | 2-1 (1-1) | Sokol Nisko | - | - | T |
| 26/10/25 | Izolator Boguchwala | 1-2 (0-1) | Stal Sanok | - | - | B |
| 12/10/25 | Izolator Boguchwala | 0-3 (0-1) | Cosmos Nowotaniec | - | - | B |
| 28/09/25 | Izolator Boguchwala | 0-0 (0-0) | Stal Lancut | - | - | H |
| 10/08/25 | Izolator Boguchwala | 6-1 (4-1) | LKS Czelusnica | - | - | T |
| 24/05/25 | Sokol Kolbuszowa Dolna | 2-1 (2-1) | Izolator Boguchwala | - | - | B |
| 06/04/25 | Izolator Boguchwala | 0-3 (0-2) | JKS Jaroslaw | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
195
Sút cầu môn
72
Tấn công
4242
Tấn công nguy hiểm
1716
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Izolator Boguchwala (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Pogon-Sokol Lubaczow II (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Izolator Boguchwala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.92 | 3.69 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.72 ↑ | 30.99 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.00 | 0.87 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.42 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.