Kết quả bóng đá trận Izberbash vs Shahter Taganrog, 21:00 ngày 22/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 22/08/2026
Izberbash 0 Kết thúc HT 0-1 2
Shahter Taganrog
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Izberbash | Phút | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Reichman B. | |
| HT 0-1 | ||
| Magomednur Isaev | 47' | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Ilya Kozhukhar | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 20 |
Chủ = Izberbash · Khách = Shahter Taganrog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Izberbash | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 9 (43%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Izberbash
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 0 | 13 | 17 | 52 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 33 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Shahter Taganrog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 17 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 9 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 8 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Izberbash 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shahter Taganrog 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
Thành tích gần đây — Izberbash
BTBBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rubin Yalta | 2-1 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 11/08/26 | FK Chayka Pesch | 0-3 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 08/08/26 | Izberbash | 1-6 (0-4) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/07/26 | Anzhi Makhachkala | 1-5 (1-2) | Izberbash | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shahter Taganrog
TTTBHTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 08/08/26 | Druzhba Maykop | 1-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 01/08/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Pobeda Junior | 4-3 (4-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 08/05/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (1-0) | FK Rostov-2 | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shahter Taganrog | 0-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 11/04/26 | Shahter Taganrog | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
24
Sút bóng
511
Sút cầu môn
02
Tấn công
5592
Tấn công nguy hiểm
1946
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Izberbash (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Shahter Taganrog (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Izberbash (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Shahter Taganrog (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Izberbash | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 8.60 | 4.40 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.18 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.70 | 5.10 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 11.20 ↑ | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.20 ↑ | -1.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.