Kết quả bóng đá trận Izberbash vs Kyzyltash Bakhchysarai, 21:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 08/08/2026
Izberbash 1 Kết thúc HT 0-4 6
Kyzyltash Bakhchysarai
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Izberbash | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Remzi Ramazanov | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Ruslan Margiev | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Remzi Ramazanov | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Artiom Zabun | |
| HT 0-4 | ||
| Said Kerimov 1 - 4 ⚽ | 49' | |
| 79' | ⚽ 1 - 5 Evgenii Suinov | |
| 89' | ⚽ 1 - 6 Emir Lutfiev | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 24 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Izberbash · Khách = Kyzyltash Bakhchysarai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Izberbash | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Izberbash
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 0 | 14 | 18 | 55 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 36 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Kyzyltash Bakhchysarai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 28 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 21 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Izberbash 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kyzyltash Bakhchysarai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
Thành tích gần đây — Izberbash
BTTBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/07/26 | Anzhi Makhachkala | 1-5 (1-2) | Izberbash | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kyzyltash Bakhchysarai
BHBTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-3 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 27/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-2 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 30/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 5-1 (0-1) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 23/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 02/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
16
Tấn công
7983
Tấn công nguy hiểm
2945
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Izberbash (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kyzyltash Bakhchysarai (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Izberbash (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Izberbash | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.76 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.70 ↑ | 1.76 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.49 | 3.84 | 1.75 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.49 | 3.84 | 1.75 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 3.77 | 3.80 | 1.75 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.73 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.77 | 3.80 | 1.75 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.73 | -0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.