Kết quả bóng đá trận Iwaki FC vs Imabari FC, 16:00 ngày 09/08/2026

J2 League · 16:00 ngày 09/08/2026
Iwaki FC
2 Kết thúc HT 0-0 1
Imabari FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Iwaki Green Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Iwaki FC Phút Imabari FC
15' Taiga Son
16' Rei Umeki
HT 0-0
Kumata Naoki 1 - 0 48'
Kumata Naoki 2 - 0 50'
55' 2 - 1 Edigar Junio Teixeira Lima
56' ▲ Kyota Mochii ▼ Yuki Kajiura
56' ▲ Aleksandar Palocevic ▼ Yoshiaki Komai
▲ Atsuki Yamanaka ▼ Shota Kofie59'
▲ Shuto Okaniwa ▼ Shun Nakajima59'
▲ Ryunosuke Nakayama ▼ Ryo Endo80'
▲ Ruon Hisanaga ▼ Kumata Naoki80'
81' ▲ Wesley Tanque ▼ Edigar Junio Teixeira Lima
87' ▲ Kubo Keito ▼ Kota Mori
87' ▲ Kengo Furuyama ▼ Takuhiro Nakai
▲ Ryota Nagaki ▼ Daiki Yamaguchi90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 89
Thắng 01 22
Hòa 11 22
Bại 21 45
Ghi bàn 25 1114
Mất bàn 45 1520
Điểm 14 88

Chủ = Iwaki FC · Khách = Imabari FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Iwaki FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnImabari FC (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (29%)
2 (29%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Iwaki FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103611318
Sân nhà210144315
Sân khách200227017
6 gần613256--

Imabari FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004312020
Sân nhà200226020
Sân khách200216018
6 gần612379--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Iwaki FC 1 (25%)Hòa 0 (0%)Imabari FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D230/08/25Imabari FC0-2 (0-1)Iwaki FC2-8-0.252.25T
JPN D223/03/25Iwaki FC0-1 (0-0)Imabari FC0-1502.25B
JPN D318/09/22Imabari FC1-0 (0-0)Iwaki FC1-702.5B
JPN D317/04/22Iwaki FC0-1 (0-0)Imabari FC3-5+0.252.25B

Thành tích gần đây — Iwaki FC

TBHHHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26AC Nagano Parceiro1-3 (1-2)Iwaki FC3-3+0.752.75T
JPN D207/06/26Tokushima Vortis2-0 (1-0)Iwaki FC5-8-0.252.5B
JPN D230/05/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Iwaki FC4-602.25H
JPN D223/05/26Fujieda MYFC0-0 (0-0)Iwaki FC9-5+0.252.25H
JPN D217/05/26Iwaki FC1-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC13-4+0.52.5H
JPN D209/05/26Iwaki FC0-1 (0-1)Ventforet Kofu4-3+0.52.25B
JPN D206/05/26RB Omiya Ardija3-2 (2-1)Iwaki FC9-6-0.252.5B
JPN D202/05/26Jubilo Iwata1-1 (1-0)Iwaki FC3-5+0.252.25H
JPN D229/04/26Iwaki FC0-1 (0-0)FC Gifu0-4+0.752.5B
JPN D225/04/26Consadole Sapporo2-1 (0-0)Iwaki FC1-7+0.252.5B
JPN D219/04/26Iwaki FC1-0 (1-0)AC Nagano Parceiro4-2+1.252.75T
JPN D212/04/26Fukushima United FC2-3 (1-2)Iwaki FC5-8+13T
JPN D205/04/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (0-1)Iwaki FC4-4+0.52.5H
JPN D229/03/26Iwaki FC1-0 (1-0)Jubilo Iwata7-5+0.52.5T
JPN D221/03/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-0)Iwaki FC7-7+12.5T
JPN D214/03/26Ventforet Kofu0-1 (0-1)Iwaki FC4-11+0.252.5T
JPN D207/03/26Iwaki FC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija3-1102.75H
JPN D201/03/26Iwaki FC1-2 (1-1)Fujieda MYFC5-6+0.52.5B
JPN D222/02/26FC Gifu0-0 (0-0)Iwaki FC5-3+0.52.5H
JPN D215/02/26Iwaki FC3-1 (1-0)Fukushima United FC7-3+1.53T

Thành tích gần đây — Imabari FC

BHBHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Vissel Kobe2-1 (1-0)Imabari FC---B
JPN D207/06/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (0-1)Imabari FC7-002H
JPN D231/05/26Imabari FC1-2 (1-0)FC Ryukyu3-3+0.752.25B
JPN D224/05/26Tokushima Vortis1-1 (1-1)Imabari FC5-4-0.52.5H
JPN D217/05/26Imabari FC1-2 (1-0)Kamatamare Sanuki5-2+0.52.5B
JPN D209/05/26Osaka FC1-2 (0-1)Imabari FC7-2-0.52.25T
JPN D206/05/26Imabari FC1-0 (0-0)Kochi United10-5+0.252.25T
JPN D203/05/26Imabari FC1-2 (1-2)Nara Club5-0+0.752.25B
JPN D229/04/26Ehime FC0-2 (0-1)Imabari FC7-5-0.252.25T
JPN D225/04/26Imabari FC1-2 (0-2)Kataller Toyama6-602.25B
JPN D218/04/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Imabari FC4-9-0.252.25B
JPN D212/04/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Imabari FC4-402.25H
JPN D205/04/26Imabari FC0-1 (0-1)Ehime FC5-4+0.52.25B
JPN D229/03/26Kataller Toyama1-1 (0-0)Imabari FC9-7-0.252.25H
JPN D222/03/26Imabari FC2-1 (1-0)Tokushima Vortis2-9-0.252.25T
JPN D214/03/26Kochi United2-0 (1-0)Imabari FC2-5+0.252.25B
JPN D208/03/26Kamatamare Sanuki1-0 (1-0)Imabari FC5-2+0.752.5B
JPN D201/03/26Imabari FC0-2 (0-1)Albirex Niigata6-1+0.252.25B
JPN D222/02/26Imabari FC2-0 (1-0)Osaka FC1-8+0.52.5T
JPN D214/02/26Nara Club1-0 (1-0)Imabari FC4-4+0.752.5B

Đội hình

Iwaki FCImabari FC
23Masato Sasaki6Wataru Iwashita15Haruto Nakano35Soichiro Fukaminato30Shota Kofie3Ryo Endo7Shun Nakajima10Ryo Nishitani14Daiki Yamaguchi9Yutaka Michiwaki38Kumata Naoki1Kotaro Tachikawa2Rei Umeki3Taiga Son15Kenta Kikuchi15Kenta Kikuchi15Kiseki Kikuchi35Kazuki Kushibiki6Yuki Kajiura80Takuhiro Nakai5Hikaru Arai8Kota Mori14Yoshiaki Komai10Edigar Junio Teixeira Lima

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
74
66
Tấn công nguy hiểm
63
49
Sút ngoài cầu môn
11
6
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
275
380
TL chuyền bóng thành công
62%
77%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Iwaki FC (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Imabari FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Iwaki FCImabari FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Iwaki FCImabari FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
43
Thắng 1
74
Hòa
59
Thua 1
12
Thua 2+
Iwaki FCImabari FC

Thông tin đội bóng

Iwaki FC Thông tin Imabari FC
Thành lập
Iwaki Green Field Sân nhà
0 Sức chứa 0
Yuzo TAMURA HLV Keiji Kuraishi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.233.080.862.250.860.820.250.96
Live1.96 ↓3.15 ↓3.35 ↑1.40 ↑3.500.30 ↓0.80 ↓0.000.96
EasybetsSớm2.043.103.400.892.250.880.850.250.95
Live1.04 ↓25.00 ↑501.00 ↑3.80 ↑3.500.04 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.103.203.400.912.250.900.840.250.97
Live1.08 ↓6.50 ↑41.00 ↑2.30 ↑3.500.32 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.123.203.250.952.250.910.900.250.98
Live1.03 ↓9.80 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓11.11 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.103.053.451.102.500.651.100.500.65
Live1.07 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.093.153.400.832.250.84---
Live1.98 ↓3.30 ↑3.80 ↑0.80 ↓2.250.90 ↑---
12betSớm2.123.203.250.952.250.910.900.250.98
Live1.03 ↓9.40 ↑250.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓10.00 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm2.093.303.150.892.250.910.840.250.98
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.113.143.230.962.250.920.900.251.00
Live1.02 ↓10.50 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.97 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.133.173.210.942.250.920.860.251.02
Live1.03 ↓13.60 ↑121.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.053.103.251.102.500.65---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.103.203.350.862.250.870.800.250.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑12.42 ↑3.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.113.193.440.862.250.890.810.250.96
Live1.20 ↓5.27 ↑30.63 ↑3.29 ↑3.500.22 ↓0.810.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.853.253.500.842.250.860.700.251.09
Live1.05 ↓6.00 ↑60.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.80 ↑1.000.92 ↓
BwinSớm2.053.103.201.102.500.63---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.00 ↓3.500.63---
1xBetSớm2.063.133.410.852.250.850.760.250.91
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.05 ↑3.500.06 ↓0.80 ↑0.001.01 ↑
SNAISớm2.003.203.25------
Live2.05 ↑3.203.20 ↓------
Bet 365Sớm2.053.303.500.902.250.900.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.102.903.301.102.500.650.800.250.91
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.76 ↓0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Iwaki FC+1/4001
Imabari FC-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).