Kết quả bóng đá trận Iveria Khashuri vs Sabutaroti billisse B, 23:00 ngày 06/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 23:00 ngày 06/08/2026
Iveria Khashuri 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sabutaroti billisse B
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Iveria Khashuri | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Davit Gogilashivili | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 10 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 22 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 8 | 14 |
Chủ = Iveria Khashuri · Khách = Sabutaroti billisse B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iveria Khashuri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích gần đây — Iveria Khashuri
BHHBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Iveria Khashuri | 1-3 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | B |
| 26/06/26 | Iveria Khashuri | 3-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Didube | 0-0 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 16/04/26 | Iveria Khashuri | 2-3 (1-2) | Orbi | - | - | B |
| 09/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 4-2 (3-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 25/02/26 | Iveria Khashuri | 2-0 (0-0) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sabutaroti billisse B
BTTTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sabutaroti billisse B | 0-1 (0-1) | FC Telavi | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Merani Martvili II | 1-2 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 15/06/26 | Sabutaroti billisse B | 3-0 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 21/05/26 | Sabutaroti billisse B | 6-0 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Didube | 1-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | H |
| 29/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (2-1) | Orbi | - | - | T |
| 24/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 2-1 (2-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 12/02/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 28/01/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 15/12/25 | Odishi 1919 | 2-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 11/12/25 | Sabutaroti billisse B | 2-2 (1-0) | Odishi 1919 | - | - | H |
| 06/12/25 | Sabutaroti billisse B | 1-2 (0-2) | Spaeri FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
40
Sút bóng
116
Sút cầu môn
22
Tấn công
106112
Tấn công nguy hiểm
5475
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iveria Khashuri (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Sabutaroti billisse B (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Iveria Khashuri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.85 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.91 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.20 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.13 | 4.02 | 1.50 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.47 ↑ | 1.02 ↓ | 3.94 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.13 | 3.51 | 1.49 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 3.80 | 1.72 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iveria Khashuri | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Sabutaroti billisse B | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).