Kết quả bóng đá trận Ivancsa vs Szekszard UFC, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Ivancsa 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Szekszard UFC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ivancsa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 36' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 22 |
| Điểm | 4 | 5 | 18 | 8 |
Chủ = Ivancsa · Khách = Szekszard UFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ivancsa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ivancsa 1 (100%)Hòa 0 (0%)Szekszard UFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/23 | Ivancsa | 6-2 (3-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ivancsa
HTBTTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ivancsa | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 11/07/26 | Ivancsa | 4-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | T |
| 04/07/26 | Ujpesti TE B | 2-0 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 27/06/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 24/05/26 | Balatonlelle SE | 1-3 (0-3) | Ivancsa | - | - | T |
| 03/05/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 05/04/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-1) | Ivancsa | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 22/02/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 14/02/26 | ESMTK Budapest | 1-1 (1-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 07/02/26 | Ivancsa | 1-1 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 31/01/26 | Csepel | 2-2 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 23/11/25 | Kaposvar | 2-0 (2-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 26/10/25 | MTK Hungaria FC II | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 12/10/25 | Dombovari FC | 1-4 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 28/09/25 | Paksi B | 0-3 (0-1) | Ivancsa | - | - | T |
| 13/09/25 | Ivancsa | 0-1 (0-0) | Kazincbarcika | - | - | B |
| 07/09/25 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (1-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 27/08/25 | Pecsi MFC | 3-2 (2-0) | Ivancsa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC
HTHBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Szekszard UFC | 1-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | H |
| 11/07/26 | Szekszard UFC | 8-1 (0-0) | Janoshalmi | - | - | T |
| 17/05/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Szekszard UFC | 2-3 (1-0) | Paksi B | - | - | B |
| 12/02/26 | Szekszard UFC | 3-1 (0-0) | Dombovari | - | - | T |
| 07/02/26 | Mohacs | 2-1 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 23/11/25 | Szekszard UFC | 2-1 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Erdi VSE | 2-2 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 09/11/25 | Paksi B | 4-1 (3-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/10/25 | Szekszard UFC | 0-4 (0-3) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 12/10/25 | Pecsi MFC | 4-0 (4-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/10/25 | Szekszard UFC | 0-6 (0-3) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 21/09/25 | Kaposvar | 3-1 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 07/09/25 | Szekszard UFC | 3-1 (1-1) | Bodajk FC Siofok | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
115
Sút cầu môn
51
Tấn công
5326
Tấn công nguy hiểm
5219
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ivancsa (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Szekszard UFC (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ivancsa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.50 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.30 ↑ | 5.80 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.83 | 4.17 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 17.70 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.74 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 9.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.74 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.77 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.87 | 4.36 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.05 ↑ | 6.85 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 7.25 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.94 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.